organic
Trong bối cảnh khoa học, từ organic đề cập đến hóa học của các sự sống dựa trên carbon. Đây là một thuật ngữ trung tính và mang tính mô tả, dùng để chỉ mối liên hệ với các sinh vật sinh học thay vì các khoáng chất.
Trong bối cảnh thương mại hoặc chế độ ăn uống, từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự "tinh khiết" và "sức khỏe". Nó gợi ý việc chủ động tránh sử dụng các hóa chất công nghiệp, thường ngụ ý một phương pháp canh tác đạo đức hoặc bền vững hơn. Từ này thường xuyên được sử dụng như một thuật ngữ tiếp thị cho các sản phẩm cao cấp.
Khi áp dụng cho sự tăng trưởng hoặc phát triển (chẳng hạn như trong kinh doanh hoặc các mối quan hệ), nó mô tả một quá trình diễn ra tự phát và logic từ bên trong. Điều này trái ngược với sự tăng trưởng "gượng ép" hoặc "nhân tạo". Cảm giác mà từ này mang lại là sự xác thực, ổn định và tiến triển một cách tự nhiên.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ vật chất sống
"The scientist studied the organic compounds found in the soil."
Nhà khoa học đã nghiên cứu các hợp chất hữu cơ tìm thấy trong đất.
Được sản xuất hoặc trồng mà không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các tác nhân nhân tạo khác
"She prefers buying organic vegetables from the local farmers' market."
Cô ấy thích mua rau hữu cơ từ chợ nông sản địa phương.
Đặc trưng bởi sự phát triển dần dần hoặc tự nhiên; không bị ép buộc hay nhân tạo
"The company experienced organic growth rather than expanding through acquisitions."
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng tự nhiên thay vì mở rộng thông qua việc mua lại.