natural
/ˈnætʃəɹəl/
Thuật ngữ này được dùng linh hoạt từ khía cạnh sinh học cho đến hành vi. Khi nói về thế giới vật chất, nó dùng để phân biệt các quá trình hữu cơ với những thứ nhân tạo, nhấn mạnh việc không có sự can thiệp của con người hay tác động hóa học. Trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý, từ này chuyển sang mô tả sự chân thực và bản năng. Nó diễn tả một trạng thái mà mọi thứ diễn ra một cách trôi chảy không cần gắng gượng, dù đó là tài năng thiên bẩm hay một phản ứng cảm xúc phù hợp với trải nghiệm chung của con người.
Ý nghĩa
Tồn tại trong hoặc gây ra bởi thiên nhiên; không do con người tạo ra hoặc gây ra
"The natural beauty of the landscape is breathtaking."
Vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh thật ngoạn mục.
Có khả năng thiên bẩm hoặc kỹ năng trực giác đối với một điều gì đó
"She is a natural pianist who barely needed lessons."
Cô ấy là một nghệ sĩ piano thiên bẩm, hầu như không cần đến các bài học.
Phù hợp với diễn biến bình thường của sự việc hoặc hành vi được mong đợi
"It is natural to feel nervous before a first date."
Việc cảm thấy lo lắng trước buổi hẹn hò đầu tiên là điều tất nhiên.
Không giả tạo hoặc không gượng ép trong cách hành xử hoặc vẻ bề ngoài
"His reaction seemed completely natural and sincere."
Phản ứng của anh ấy có vẻ hoàn toàn tự nhiên và chân thành.
Có nguồn gốc từ thực vật hoặc khoáng chất thay vì các hóa chất tổng hợp
"The soap is made from natural ingredients."
Loại xà phòng này được làm từ các thành phần tự nhiên.
Trong âm nhạc, một nốt nhạc không thăng cũng không giáng
"The piece concludes on a C natural."
Bản nhạc kết thúc ở nốt Đô tự nhiên.
Một người có tài năng thiên bẩm cho một hoạt động cụ thể
"He is a natural at golf."
Anh ấy là một tay chơi golf thiên bẩm.
Ví dụ
The island is famous for its natural beauty.
Hòn đảo này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
God, look at those natural rock formations over there!
Chúa ơi, nhìn những khối đá tự nhiên đằng kia kìa!
It is perfectly natural to feel nervous before a first date.
Việc cảm thấy lo lắng trước buổi hẹn hò đầu tiên là điều hoàn toàn tất nhiên.
Look, it is natural to be scared when you are alone!
Nhìn xem, việc cảm thấy sợ hãi khi ở một mình là điều tất nhiên thôi!
She has a very natural acting style that feels authentic.
Cô ấy có phong cách diễn xuất rất tự nhiên, mang lại cảm giác chân thực.
Just be natural, okay? Don't let him see you sweating!
Cứ hãy tự nhiên nhé, được không? Đừng để anh ấy thấy cậu đang đổ mồ hôi!
He has never had a lesson, but he is a complete natural.
Anh ấy chưa bao giờ học qua một bài học nào, nhưng anh ấy là một người có năng khiếu bẩm sinh.
Wait, you just picked up the violin? You're a natural!
Đợi đã, cậu vừa mới tập chơi vĩ cầm thôi sao? Cậu đúng là một người có năng khiếu!