D
Dicread
HomeDictionaryWwater

water

nước

/ˈwoːtə/

[U] Không đếm được
Số nhiều: waterQuá khứ: waterPhân từ 2: wateredV-ing: wateringSo sánh hơn: more waterSo sánh nhất: most water

Thut ngnày gi lên cm giác vstinh khiết, tính thiết yếu và slinh hot. Tnày được sdng trong nhiu bi cnh đa dng, ty tế, khoa hc cho đến thơ ca và đời sng sinh hot hàng ngày. Nhìn chung, water mang sc thái trung tính hoc tích cc, thường gn lin vi ssng và sthanh ty.

Usually uncountable as a substance.

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Ba trong một căn bếp yên tĩnh ở vùng ngoại ô
Eleanor

DAVID THE PLANTS ARE DYING PLEASE GIVE THEM WATER

DAVID CÁC CÂY ĐANG HÉO HẾT RỒI CON LÀM ƠN TƯỚI NƯỚC CHO CHÚNG ĐI

Eleanor
David
David

I am literally in the middle of a sync, Mom. Just use the spray bottle.

Con đang họp sync rồi mẹ ơi. Mẹ cứ dùng bình xịt đi.

💡
Bà Eleanor đang yêu cầu sự giúp đỡ để tưới cây trong khi David sử dụng thuật ngữ doanh nghiệp như `sync` để mô tả một cuộc họp.

Ý nghĩa

Danh từnước

Chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi, là thành phần chính trong cơ thể động thực vật và là dung môi cho vô số phản ứng hóa học

"Please pour me a glass of water."

Làm ơn rót cho tôi một ly nước.

Ví dụ

Can you pass me a bottle of water?

Bạn có thể đưa tôi một chai nước không?

God, just give me some water before I faint!

Trời ơi, cho tôi xin ít nước trước khi tôi ngất đi!

I think I left the water running in the bath.

Tôi nghĩ mình quên chưa tắt nước trong bồn tắm.

Wait, is there actually water in this glass?

Khoan đã, trong cái ly này thực sự có nước à?

Look, just drink your water and shut up!

Này, cứ uống nước của bạn đi rồi im lặng nào!

Is the water filtered in this office, or what?

Nước ở văn phòng này có được lọc không vậy?

I'll just have a glass of water, thank you.

Tôi chỉ cần một ly nước, cảm ơn.

I can't believe the water is this cold!

Tôi không thể tin được là nước lại lạnh thế này!

Cụm từ kết hợp

bottled water

nước đóng chai

I prefer bottled water over tap.

Tôi thích dùng nước đóng chai hơn nước máy.

tap water

nước máy

The tap water here tastes like metal.

Nước máy ở đây có vị như kim loại.

salt water

nước muối

The salt water stung my eyes.

Nước muối làm cay mắt tôi.

drinking water

nước uống

We need to find a source of drinking water.

Chúng ta cần tìm một nguồn nước uống.

fresh water

nước ngọt

Trout live in fresh water.

Cá hồi sống ở nước ngọt.

Cụm động từ

water down

pha loãng

The sauce was too salty, so I had to water it down.

Nước sốt quá mặn nên tôi phải pha loãng nó ra.

Thành ngữ & Tục ngữ

water under the bridge

chuyện đã qua

We had our arguments, but that is all water under the bridge now.

Chúng tôi từng tranh cãi, nhưng giờ tất cả đã là chuyện quá khứ rồi.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error