water
/ˈwoːtə/
water là một từ đa năng trong tiếng Anh, vừa đóng vai trò là danh từ để chỉ chất lỏng thiết yếu cho sự sống, vừa là động từ để chỉ hành động cung cấp nước. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự linh hoạt trong cách dùng từ này tùy theo ngữ cảnh.
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Khi là danh từ, water thường được hiểu là nước nói chung. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên sâu hơn, nó có thể ám chỉ một vùng nước lớn như sông, hồ hoặc biển (ví dụ: still waters - vùng nước tĩnh).
Khi chuyển sang dạng động từ, water mang hai nghĩa chính thường gặp:
Hành động cung cấp nước cho cây cối (tưới nước). Ví dụ: water the plants (tưới cây).
Hiện tượng cơ thể tiết ra chất lỏng (chảy nước). Ví dụ: mouth watering (chảy nước miếng/thèm thuồng) hoặc eyes watering (mắt chảy nước).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ water (tưới nước) với irrigate (tưới tiêu). Trong khi water là hành động đơn giản, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày như tưới một chậu hoa, thì irrigate mang tính kỹ thuật và quy mô lớn hơn, thường dùng trong nông nghiệp hoặc y tế (truyền dịch).
Một điểm gây nhầm lẫn khác là cụm từ water down. Đây là một phrasal verb mang nghĩa bóng là làm giảm đi cường độ, làm yếu đi hoặc làm loãng một lập luận, một quy định nào đó để nó dễ chấp nhận hơn, thay vì chỉ đơn thuần là pha loãng một chất lỏng.
Đặc điểm ngữ phápwater khi đóng vai trò là danh từ chỉ chất lỏng là danh từ không đếm được. Do đó, không sử dụng a water hay waters khi nói về lượng nước thông thường. Để đếm, bạn phải dùng các đơn vị đo lường như a glass of water (một ly nước) hoặc a bottle of water (một chai nước).
Tuy nhiên, dạng số nhiều waters được chấp nhận khi muốn ám chỉ các vùng biển hoặc vùng lãnh hải của một quốc gia (ví dụ: territorial waters - vùng biển lãnh thổ).
Usually uncountable as a substance.
💬Trò chuyện
DAVID THE PLANTS ARE DYING PLEASE GIVE THEM WATER
DAVID CÁC CÂY ĐANG HÉO HẾT RỒI CON LÀM ƠN TƯỚI NƯỚC CHO CHÚNG ĐI
I am literally in the middle of a sync, Mom. Just use the spray bottle.
Con đang họp sync rồi mẹ ơi. Mẹ cứ dùng bình xịt đi.
Ý nghĩa
Một chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi tạo nên biển, hồ, sông và mưa, đồng thời là cơ sở của các chất lỏng trong cơ thể sinh vật
A glass of fresh water.
Một ly nước sạch.
Biển hoặc một khu vực cụ thể của đại dương
The ship sailed into deeper water.
Con tàu đã tiến vào vùng nước sâu hơn.
Chất lỏng được sử dụng cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như để uống hoặc tưới tiêu
The city is struggling to provide clean drinking water.
Thành phố đang gặp khó khăn trong việc cung cấp nước uống sạch.
Đổ nước lên cây hoặc đất để giúp cây phát triển
I need to water the garden every morning.
Tôi cần tưới vườn mỗi sáng.
Tiết dịch từ tuyến nước bọt, thường là phản ứng với mùi hoặc ý nghĩ về thức ăn
My mouth began to water when I smelled the baking bread.
Miệng tôi bắt đầu chảy nước dãi khi ngửi thấy mùi bánh mì đang nướng.
Làm đầy một thứ gì đó bằng nước, chẳng hạn như máng ăn hoặc bình chứa
The farmer watered the cattle's trough.
Người nông dân đã đổ đầy nước vào máng của gia súc.
Ví dụ
Can you pass me a bottle of water?
Bạn có thể đưa tôi một chai nước không?
God, just give me some water before I faint!
Trời ơi, cho tôi xin ít nước trước khi tôi ngất đi!
I think I left the water running in the bath.
Tôi nghĩ mình quên chưa tắt nước trong bồn tắm.
Wait, is there actually water in this glass?
Khoan đã, trong cái ly này thực sự có nước à?
Look, just drink your water and shut up!
Này, cứ uống nước của bạn đi rồi im lặng nào!
Is the water filtered in this office, or what?
Nước ở văn phòng này có được lọc không vậy?
I'll just have a glass of water, thank you.
Tôi chỉ cần một ly nước, cảm ơn.
I can't believe the water is this cold!
Tôi không thể tin được là nước lại lạnh thế này!
Cụm từ kết hợp
bottled water
nước đóng chai
I prefer bottled water over tap.
Tôi thích dùng nước đóng chai hơn nước máy.
tap water
nước máy
The tap water here tastes like metal.
Nước máy ở đây có vị như kim loại.
salt water
nước muối
The salt water stung my eyes.
Nước muối làm cay mắt tôi.
drinking water
nước uống
We need to find a source of drinking water.
Chúng ta cần tìm một nguồn nước uống.
fresh water
nước ngọt
Trout live in fresh water.
Cá hồi sống ở nước ngọt.
Thành ngữ & Tục ngữ
water under the bridge
chuyện đã qua
We had our arguments, but that is all water under the bridge now.
Chúng tôi từng tranh cãi, nhưng giờ tất cả đã là chuyện quá khứ rồi.