water
/ˈwoːtə/
Khi được dùng như một danh từ, water thường là danh từ không đếm được. Điều này có nghĩa là bạn không thể nói "a water" hoặc "waters" khi nói về chất lỏng nói chung; thay vào đó, hãy sử dụng các cụm từ như "a glass of water" (một ly nước) hoặc "some water" (một ít nước).
Ở dạng động từ, water có thể được dùng cho cả thực vật và động vật. Ví dụ, việc cung cấp nước cho gia súc cũng được mô tả là watering chúng.
Khi mô tả mắt hoặc miệng, từ này được dùng một cách tự nhiên để mô tả một phản ứng vật lý (như khóc hoặc thèm ăn) thay vì một hành động có chủ đích.
💬Trò chuyện
Did you water those office plants? I'm losing it over how dry they look.
Bà đã tưới mấy cái cây trong văn phòng chưa? Nhìn chúng khô héo mà tôi phát điên lên được.
I'm swamped with the re-brand. Not my job, sorry.
Tôi đang ngập đầu với vụ tái định vị thương hiệu đây. Không phải việc của tôi, xin lỗi nhé.
Ý nghĩa
Chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi, là thành phần chính của cơ thể thực vật, động vật và là dung môi cho vô số phản ứng hóa học
"Please pour me a glass of water."
Đổ nước lên một thứ gì đó, thường là cây cối, để giúp chúng phát triển
"Remember to water the garden every morning."
Tiết ra nước mắt hoặc chất lỏng từ mắt hoặc miệng
"My mouth began to water when I smelled the fresh bread."
Cụm từ kết hợp
drinking water
nước uống (loại nước an toàn cho con người sử dụng)
Hãy đảm bảo rằng bạn luôn có đủ `drinking water` khi đi leo núi.
tap water
nước máy (nước được cung cấp đến tòa nhà thông qua hệ thống đường ống thành phố)
Ở một số thành phố, bạn có thể uống trực tiếp `tap water` mà không cần đun sôi.
salt water
nước mặn (nước chứa muối hòa tan, chẳng hạn như nước biển)
Một số loài cá chỉ có thể sống trong `salt water`.
water bottle
bình đựng nước (vật dụng dùng để chứa và vận chuyển nước uống)
Tôi luôn mang theo một chiếc `water bottle` khi đi tập gym.
water bill
hóa đơn tiền nước (hóa đơn cho lượng nước đã sử dụng trong hộ gia đình hoặc doanh nghiệp)
Chúng tôi cần thanh toán `water bill` trước cuối tháng này.
Cụm động từ
water down
Pha loãng một chất lỏng bằng cách thêm nước, hoặc làm cho một tuyên bố hay ý tưởng trở nên bớt gay gắt hoặc bớt hiệu quả hơn
Họ đã pha loãng nội dung của bản báo cáo để tránh gây tranh cãi.
Thành ngữ & Tục ngữ
keep your head above water
xoay xở để tồn tại trong tình huống khó khăn, thường là về tài chính, mà không bị sụp đổ
Với mức lương thấp như vậy, anh ấy chỉ có thể vừa đủ xoay xở để sống qua ngày.
water under the bridge
những chuyện trong quá khứ đã xảy ra, không thể thay đổi và không còn quan trọng hoặc không đáng để tranh cãi
Chúng tôi từng cãi nhau rất nhiều, nhưng giờ đây mọi chuyện đã là quá khứ rồi.
in hot water
gặp rắc rối hoặc rơi vào tình huống khó khăn
Anh ấy sẽ gặp rắc rối lớn nếu sếp phát hiện ra sai lầm này.
like water off a duck's back
những lời chỉ trích hoặc xúc phạm không hề gây ảnh hưởng đến người bị nhắm tới
Những lời chê bai của họ đối với cô ấy giống như nước đổ đầu vịt vậy.
test the waters
thăm dò tình hình một cách thận trọng để xem liệu điều gì đó có thành công hay không trước khi cam kết hoàn toàn
Công ty đang tung ra một phiên bản thử nghiệm để thăm dò phản ứng của khách hàng trước khi ra mắt chính thức.
Bối cảnh văn hóa
The Memory of Water: From Homeopathy to the Frontiers of Quantum Biology
### Ký ức của Nước: Từ Vi lượng đồng căn đến Biên giới Sinh học Lượng tử
Trong nhiều thế kỷ, nước vốn được xem là một dung môi thụ động—một tấm khung trắng để các phản ứng hóa học vẽ lên. Tuy nhiên, một trong những cuộc tranh luận gây tranh cãi và hấp dẫn nhất trong lịch sử khoa học xoay quanh khái niệm 'ký ức của nước'. Đây là ý tưởng cho rằng nước có thể lưu giữ 'ký ức' về các chất từng hòa tan trong nó, ngay cả khi những chất đó đã được pha loãng đến mức không còn một phân tử duy nhất nào của chất tan ban đầu tồn tại.
Khái niệm này chính là nền tảng lý thuyết của phương pháp điều trị vi lượng đồng căn. Trong khi hóa học chính thống phần lớn bác bỏ điều này và coi đó là ngụy khoa học—với lập luận rằng các liên kết hydro trong nước lỏng bị phá vỡ và tái hình thành trong khoảng thời gian pico giây (khiến mọi 'cấu trúc' chỉ là thoáng qua)—một số nhà nghiên cứu lại tìm kiếm câu trả lời từ sinh học lượng tử. Họ gợi ý rằng nước có thể tạo ra các 'miền gắn kết'—những cụm phân tử ổn định có khả năng lưu trữ thông tin thông qua các dấu hiệu điện từ.
Ngoài phạm vi phòng thí nghiệm, mối quan hệ của chúng ta với nước mang đậm tính tâm lý. Hãy cân nhắc hiện tượng 'Tâm trí Xanh' (Blue Mind), một thuật ngữ được nhà sinh vật học biển Wallace J. Nichols đặt ra để mô tả trạng thái thiền định nhẹ nhàng mà chúng ta bước vào khi ở gần, ở trong hoặc dưới nước. Dù đó là tiếng sóng biển vỗ rì rào hay sự tĩnh lặng của một hồ nước trên núi, việc ở gần nước sẽ kích hoạt một sự thay đổi hóa học trong thần kinh, giúp giảm mức cortisol và tăng dopamine.
Đây không đơn thuần là một sở thích; đó là một dấu ấn tiến hóa. Vì nước là yêu cầu cơ bản cho mọi dạng sống đã biết, não bộ của chúng ta được lập trình để gắn kết sự hiện diện của nước với sự an toàn, nguồn nuôi dưỡng và sự sinh tồn.
Từ những lý thuyết bí ẩn về 'nước có cấu trúc' đến mệnh lệnh sinh học thôi thúc chúng ta tìm về phía bờ biển, nước vẫn luôn là nhiều hơn chỉ là H2O. Nó là tấm gương phản chiếu chính sinh học của chúng ta và là chất xúc tác cho một số bí ẩn bền bỉ nhất trong khoa học. Theo đúng nghĩa đen, chúng ta là những đại dương biết đi, với mỗi tế bào trong cơ thể đều dựa vào bản chất phân cực độc đáo của chất lỏng này để vận hành vũ điệu của sự sống.