proportion
Từ này mang sắc thái toán học, gợi lên cảm giác về sự chính xác và cân bằng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật để mô tả cách các thành phần khớp với một hệ thống lớn hơn mà không hàm ý sự phân bổ ngẫu nhiên. Điều này cho thấy một logic có tính toán hoặc vốn có trong cách các sự vật được điều chỉnh tỷ lệ.
Khi áp dụng vào nghệ thuật hoặc kiến trúc, ý nghĩa của từ này chuyển từ một phép đo định lượng sang một đánh giá định tính. Theo nghĩa này, nó mô tả cảm giác về sự hài hòa và chuẩn mực, nơi không có một yếu tố đơn lẻ nào lấn át các yếu tố còn lại, tạo nên một sự ổn định về mặt thị giác mang tính chủ đích và kỷ luật.
Countable when referring to a specific piece or a mathematical ratio. Uncountable when referring to the general quality of balance and harmony in a design.
Ý nghĩa
Một phần, một phần chia hoặc một con số được xem xét trong mối tương quan với tổng thể
A large proportion of the population voted.
Một tỷ lệ lớn dân số đã đi bỏ phiếu.
Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật xét về kích thước, số lượng hoặc mức độ
The proportion of salt to water must be exact.
Tỷ lệ muối và nước phải thật chính xác.
Đặc điểm cân xứng hoặc hài hòa về mặt thẩm mỹ trong kích thước và hình dáng
The building is designed with classical proportion.
Tòa nhà được thiết kế với sự cân đối cổ điển.
Điều chỉnh kích thước hoặc số lượng của một thứ gì đó để phù hợp với một tỷ lệ cụ thể
The artist had to proportion the figure to the background.
Họa sĩ phải điều chỉnh tỷ lệ của hình thể cho phù hợp với bối cảnh.
Ví dụ
A large proportion of the population voted.
Một tỷ lệ lớn dân số đã đi bỏ phiếu.
The proportion of salt to water must be exact.
Tỷ lệ muối và nước phải thật chính xác.
The building is designed with classical proportion.
Tòa nhà được thiết kế với sự cân đối cổ điển.
The artist had to proportion the figure to the background.
Họa sĩ phải điều chỉnh tỷ lệ của hình thể cho phù hợp với bối cảnh.