suspension
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự gián đoạn hoặc trạng thái không ổn định. Nó mô tả một trạng thái bị treo lơ lửng giữa không trung hoặc đang dở dang trong một quy trình, nơi mà luồng diễn biến bình thường bị đóng băng nhưng không kết thúc vĩnh viễn. Điều này gợi lên cảm giác căng thẳng, giống như một thứ gì đó đang treo lơ lửng hoặc đang chờ đợi một kết quả giải quyết.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, ý nghĩa của từ chuyển từ trạng thái bị kỷ luật hoặc tạm dừng sang một cơ chế vật lý dùng để giảm chấn. Dù là một hỗn hợp hóa học hay hệ thống lò xo của xe hơi, ý tưởng cốt lõi vẫn là ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp, gay gắt hoặc duy trì một sự cân bằng tinh tế giữa hai trạng thái.
Countable when referring to a specific disciplinary action or a mechanical system. Uncountable when referring to the chemical state of a liquid or the general act of pausing a law.
Ý nghĩa
Hành động tạm dừng một quy tắc, quy trình hoặc đặc quyền
The suspension of trading occurred after the news broke.
Việc đình chỉ giao dịch đã diễn ra sau khi tin tức được công bố.
Một hỗn hợp trong đó các hạt nhỏ của một chất phân tán khắp một chất khác
The medicine is a suspension that must be shaken before use.
Thuốc này là một dạng hỗn dịch cần phải lắc trước khi dùng.
Hệ thống lò xo và bộ giảm chấn giúp nâng đỡ trọng lượng của xe
The off-road truck has a heavy-duty suspension for rough terrain.
Chiếc xe tải địa hình có hệ thống treo hạng nặng để di chuyển trên địa hình gồ ghề.
Việc tạm thời loại một người khỏi công việc hoặc trường học như một hình thức kỷ luật
He received a three-day suspension for fighting in the hallway.
Anh ấy bị đình chỉ ba ngày vì đánh nhau ở hành lang.