blistering
blistering là một tính từ mạnh mẽ, mang sắc thái cực đoan, được sử dụng để mô tả những trạng thái vượt quá mức bình thường. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn tả nhiệt độ, tốc độ hoặc cường độ của một hành động chỉ trích.
Ý nghĩa
Cực kỳ nóng hoặc dữ dội, thường dùng để nói về thời tiết hoặc nhiệt độ
The blistering summer sun beat down on the desert sands.
Cái nắng mùa hè gay gắt đổ xuống những bãi cát sa mạc.
Cực kỳ nhanh hoặc tốc độ rất cao
The sprinter maintained a blistering pace throughout the final hundred meters.
Vận động viên chạy nước rút đã duy trì tốc độ chóng mặt trong suốt một trăm mét cuối cùng.
Nghiêm khắc, khắc nghiệt hoặc mang tính chỉ trích dữ dội trong giọng điệu hoặc cách diễn đạt
The critic launched a blistering attack on the director's new film.
Nhà phê bình đã tung ra một cuộc tấn công gay gắt nhắm vào bộ phim mới của vị đạo diễn.
Gây ra các vết phồng rộp trên da do ma sát hoặc nhiệt
The hiker suffered from blistering sores on his heels after the long trek.
Người leo núi bị những vết phồng rộp ở gót chân sau chuyến hành trình dài.