D
Dicread
HomeDictionaryBblistering

blistering

nóng gay gắt / nhanh chóng / gay gắt / phồng rộp
Tính từ

blistering là mt tính tmnh mẽ, mang sc thái cc đoan, được sdng để mô tnhng trng thái vượt quá mc bình thường. Tùy vào ngcnh, tnày có thdin tnhit độ, tc độ hoc cường độ ca mt hành động chtrích.

Ý nghĩa

Tính từnóng gay gắt
[~ something]

Cực kỳ nóng hoặc dữ dội, thường dùng để nói về thời tiết hoặc nhiệt độ

The blistering summer sun beat down on the desert sands.

Cái nắng mùa hè gay gắt đổ xuống những bãi cát sa mạc.

Tính từnhanh chóng
[~ something]

Cực kỳ nhanh hoặc tốc độ rất cao

The sprinter maintained a blistering pace throughout the final hundred meters.

Vận động viên chạy nước rút đã duy trì tốc độ chóng mặt trong suốt một trăm mét cuối cùng.

Tính từgay gắt
[~ something]

Nghiêm khắc, khắc nghiệt hoặc mang tính chỉ trích dữ dội trong giọng điệu hoặc cách diễn đạt

The critic launched a blistering attack on the director's new film.

Nhà phê bình đã tung ra một cuộc tấn công gay gắt nhắm vào bộ phim mới của vị đạo diễn.

Tính từphồng rộp
[~ something]

Gây ra các vết phồng rộp trên da do ma sát hoặc nhiệt

The hiker suffered from blistering sores on his heels after the long trek.

Người leo núi bị những vết phồng rộp ở gót chân sau chuyến hành trình dài.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error