cool
Từ này mang hai sắc thái đối lập giữa nhiệt độ vật lý và vị thế xã hội. Về mặt nhiệt độ, cool nằm ở khoảng giữa dễ chịu, không quá lạnh cũng không quá nóng, mang lại cảm giác sảng khoái hoặc dịu nhẹ thay vì cái lạnh buốt giá.
Trong các ngữ cảnh xã hội, từ này ám chỉ một kiểu xuất sắc đầy tự nhiên. Nó gợi lên sự vượt trội một cách nhẹ nhàng hoặc một thái độ không cưỡng cầu, nơi đối tượng được ngưỡng mộ chính vì họ không có vẻ như đang cố gắng quá mức để được mọi người yêu thích.
Ý nghĩa
Có nhiệt độ hơi thấp
"The morning air felt cool and crisp."
Không khí buổi sáng cảm thấy mát mẻ và trong lành.
Thời thượng, ấn tượng hoặc được xã hội ưa chuộng
"Those new sneakers are incredibly cool."
Đôi giày thể thao mới đó trông cực kỳ ngầu.
Giữ được sự điềm tĩnh và không bị kích động về mặt cảm xúc
"He stayed cool under pressure during the interview."
Anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh dưới áp lực trong suốt buổi phỏng vấn.
Làm giảm nhiệt độ của một thứ gì đó
"You should let the soup cool before eating it."
Bạn nên để món súp nguội bớt trước khi ăn.
Trở nên ít nóng hơn
"The engine began to cool after the long drive."
Động cơ bắt đầu nguội đi sau chuyến lái xe dài.