wind
Ở dạng danh từ, từ này gợi lên cảm giác về một sức mạnh vô hình và áp suất khí quyển, thường gắn liền với sự thay đổi hoặc sự hỗn loạn. Từ này mang sắc thái trung tính, nhưng sẽ chuyển sang nghĩa tiêu cực khi mô tả các lực phá hủy như gió giật mạnh hoặc bão lớn.
Khi đóng vai trò là động từ, từ này tạo ra hình ảnh về chuyển động xoắn ốc và sự căng thẳng. Nó mô tả việc siết chặt vật lý, chẳng hạn như một chiếc lò xo hoặc một sợi dây, hoặc một con đường uốn lượn không đi theo đường thẳng, gợi ý về một nhịp độ di chuyển chậm hơn và thận trọng hơn.
Uncountable when referring to the general weather phenomenon. Countable when referring to specific gusts or types of wind.
Ý nghĩa
Sự chuyển động tự nhiên của không khí, đặc biệt là dưới dạng một luồng khí thổi từ một hướng nhất định
The wind howled through the trees during the storm.
Gió rít qua những tán cây trong suốt cơn bão.
Xoắn hoặc xoay một vật gì đó quanh một tâm hoặc một điểm cố định
He had to wind the old clock every morning.
Anh ấy phải lên dây cót cho chiếc đồng hồ cũ mỗi sáng.
Đi theo một lộ trình cong hoặc xoắn xuýt
The river winds through the valley.
Con sông uốn lượn xuyên qua thung lũng.
Ví dụ
A cold wind blew across the open plains.
Một cơn gió lạnh thổi qua những vùng đồng bằng trống trải.
You need to wind the spring to start the timer.
Bạn cần lên dây cót cho lò xo để khởi động bộ hẹn giờ.
The narrow road winds up the steep mountain side.
Con đường hẹp uốn lượn lên sườn núi dốc.