bubble
bubble mang ý nghĩa cơ bản là một khối khí hình cầu bị bao bọc bởi chất lỏng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chỉ những vật thể hữu hình như bong bóng xà phòng hoặc những hiện tượng trừu tượng trong kinh tế và tâm lý. Người học cần phân biệt rõ giữa nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng để sử dụng chính xác.
Ý nghĩa
Một hình cầu mỏng bằng chất lỏng bao quanh không khí hoặc một loại khí khác
The child blew a soap bubble into the air.
Đứa trẻ thổi một bong bóng xà phòng vào không trung.
Một khối khí nhỏ hình cầu nằm trong chất lỏng
There were tiny bubbles rising in the glass of champagne.
Có những bọt khí nhỏ li ti nổi lên trong ly rượu sâm panh.
Một tình trạng trong đó giá của một tài sản tăng nhanh đến mức không còn dựa trên các giá trị cơ bản, cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ
The housing bubble burst in 2008, causing a global financial crisis.
Bong bóng nhà đất tan vỡ vào năm 2008, gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Một trạng thái bị cô lập với thế giới bên ngoài hoặc với những góc nhìn khác nhau
The celebrity lived in a bubble of wealth and fame.
Vị ngôi sao sống trong một vỏ bọc của sự giàu sang và nổi tiếng.
Tạo ra các bong bóng nhỏ trong chất lỏng, thường là do đun sôi hoặc lên men
The pot of soup began to bubble gently on the stove.
Nồi súp bắt đầu sủi bọt nhẹ trên bếp.
Nổi lên bề mặt của chất lỏng dưới dạng các bong bóng
Air bubbles began to bubble up from the bottom of the lake.
Các bọt khí bắt đầu sủi lên từ đáy hồ.