force
/fɔːs/
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự áp đặt và quyền năng không thể cưỡng lại. Dù là về mặt vật lý hay tâm lý, nó đều ngụ ý một áp lực từ bên ngoài nhằm vượt qua sự kháng cự hoặc khuynh hướng tự nhiên.
Trong bối cảnh vật lý, từ này gợi lên năng lượng thô hoặc tác động mạnh. Trong bối cảnh xã hội hoặc pháp lý, nó thường mang hàm ý tiêu cực hoặc hung hăng, ám chỉ việc tước bỏ quyền lựa chọn hoặc sự đồng thuận (sự cưỡng ép).
Khi được dùng như một động từ liên quan đến cảm xúc (ví dụ: forcing a smile - gượng cười), nó cho thấy sự thiếu tự nhiên và một cuộc đấu tranh chống lại trạng thái nội tâm thực sự. Từ này khác với persuade (thuyết phục) hoặc encourage (khuyến khích) ở chỗ nó loại bỏ hoàn toàn tính tự nguyện của đối tượng.
Uncountable when referring to physical power ('the force of the wind') or coercion ('used by force'). Countable when referring to a structured group of personnel ('a task force' or 'air forces').
Ý nghĩa
Sức mạnh hoặc năng lượng biểu hiện qua hành động hoặc chuyển động vật lý
The force of the wind knocked down several trees.
Sức gió đã quật ngã nhiều cây cối.
Sự ép buộc được sử dụng để khiến ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ
The police were called to remove the protesters by force.
Cảnh sát đã được gọi đến để dùng vũ lực giải tán những người biểu tình.
Một tổ chức gồm nhiều người, thường là quân đội hoặc cảnh sát
The task force was assigned to investigate the fraud case.
Lực lượng đặc nhiệm đã được giao nhiệm vụ điều tra vụ án gian lận.
Khiến ai đó phải làm điều gì đó trái với ý muốn bằng cách gây áp lực hoặc đe dọa
They tried to force him to sign the contract.
Họ đã cố gắng ép anh ấy ký vào bản hợp đồng.
Khiến điều gì đó xảy ra hoặc trở thành hiện thực bằng nỗ lực hoặc sự kiên quyết
She managed to force a smile despite her sadness.
Cô ấy đã cố gượng cười dù trong lòng đang buồn.
Ví dụ
The force of the impact shattered the windshield.
Lực va chạm đã làm vỡ tan kính chắn gió.
The regime maintained control through the use of force.
Chế độ này duy trì quyền kiểm soát thông qua việc sử dụng sự cưỡng ép.
The air force deployed jets to the border.
Lực lượng không quân đã triển khai các máy bay phản lực đến biên giới.
The company tried to force the employees to work overtime.
Công ty đã cố gắng ép buộc nhân viên làm việc tăng ca.
The sudden rainstorm will force us to move the party indoors.
Cơn mưa rào bất chợt sẽ buộc chúng tôi phải chuyển bữa tiệc vào trong nhà.