energy
/ˈɛnəd͡ʒi/
Xét về mặt kỹ thuật, energy dùng để chỉ khả năng vô hình trong việc thực hiện công việc. Đây là một thuật ngữ trung tính và mang tính khoa học, tập trung vào các nguồn lực như điện, nhiên liệu hoặc nhiệt.
Khi áp dụng cho con người, từ này chuyển sang nghĩa sinh lực và sức bền. Cách dùng này thường mang nghĩa tích cực, mô tả nguồn "nhiên liệu" nội tại giúp một người kiên trì hoàn thành công việc mà không thấy mệt mỏi.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc không gian, energy mô tả một bầu không khí hoặc cường độ cảm xúc. Nó ám chỉ một lực vô hình từ tính cách—chẳng hạn như "năng lượng hỗn loạn" hoặc "năng lượng tích cực"—điều này gây ảnh hưởng đến tâm trạng của một căn phòng hoặc một nhóm người.
Uncountable when referring to physics-based power ('renewable energy') or a person's general vitality ('she has so much energy'). Countable when describing specific types of distinct vibes or personality styles ('the room had several different energies clashing').
Ý nghĩa
Nguồn lực thu được từ các nguồn vật lý hoặc hóa học để cung cấp ánh sáng, nhiệt hoặc vận hành máy móc
Solar panels convert sunlight into electrical energy.
Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng điện.
Sức mạnh và sự bền bỉ cần thiết để duy trì các hoạt động thể chất hoặc tinh thần
After a long nap, she felt full of energy again.
Sau một giấc ngủ ngắn, cô ấy cảm thấy tràn đầy sinh lực trở lại.
Đặc điểm của sự sôi nổi, năng động hoặc quyết liệt trong tính cách hoặc hành động
The new manager brought a fresh energy to the office environment.
Vị quản lý mới đã mang đến một nguồn năng lượng tươi mới cho môi trường văn phòng.
Ví dụ
Solar panels convert sunlight into electrical energy.
Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng điện.
After a long nap, she felt full of energy again.
Sau một giấc ngủ ngắn, cô ấy cảm thấy tràn đầy sinh lực trở lại.
The new manager brought a fresh energy to the office environment.
Vị quản lý mới đã mang đến một nguồn năng lượng tươi mới cho môi trường văn phòng.
Cụm từ kết hợp
renewable energy
Năng lượng từ một nguồn không bị cạn kiệt khi sử dụng, chẳng hạn như năng lượng gió hoặc mặt trời
energy efficiency
Mục tiêu giảm lượng năng lượng cần thiết để cung cấp các sản phẩm và dịch vụ
burst of energy
Sự gia tăng đột ngột về sinh lực thể chất hoặc tinh thần
energy crisis
Tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng các nguồn nhiên liệu hoặc năng lượng sẵn có
high energy
Sở hữu nhiều sinh lực, sự nhiệt huyết hoặc năng động
Thành ngữ & Tục ngữ
burst of energy
Một khoảng thời gian ngắn, đột ngột có hoạt động hoặc sinh lực cao
drain someone's energy
Làm kiệt quệ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần của một người
put your energy into something
Dành nhiều nỗ lực và sự nhiệt huyết cho một công việc cụ thể
low on energy
Cảm thấy mệt mỏi hoặc thiếu sinh lực cần thiết để hoạt động