wound
Về mặt vật lý, từ này mô tả một sự tổn thương đối với tính toàn vẹn của cơ thể. Khác với scratch (vết trầy xước nhẹ) hay bruise (vết bầm tím bên trong), wound (vết thương) hàm ý một sự rách da nghiêm trọng hơn, thường đòi hỏi thời gian hồi phục và cần được chăm sóc y tế.
Khi được dùng với nghĩa cảm xúc, từ này mang sức nặng về độ sâu và sự lâu dài. Trong khi việc làm tổn thương cảm xúc của ai đó có thể chỉ là thoáng qua, thì wounding (làm tổn thương) lại gợi lên một vết sẹo kéo dài trong tâm hồn hoặc lòng tự trọng của một người. Nó thường gắn liền với sự phản bội, bị từ chối hoặc nỗi thất vọng sâu sắc.
Thuật ngữ này kết nối giữa nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ, ngụ ý rằng nỗi đau về mặt cảm xúc cũng có thể gây tổn thương và đau đớn dữ dội như một nhát dao thật sự.
Countable when referring to specific physical injuries or distinct instances of emotional trauma.
Ý nghĩa
Một tổn thương đối với mô sống gây ra bởi vết cắt, cú đánh hoặc tác động khác, thường là loại làm rách da
"The nurse cleaned the wound to prevent infection."
Y tá đã làm sạch vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Gây ra tổn thương vật lý cho ai đó hoặc vật gì đó, thường là bằng vũ khí
"The soldier was wounded in the shoulder during the battle."
Người lính đã bị thương ở vai trong trận chiến.
Gây ra nỗi đau hoặc sự phiền muộn nghiêm trọng về mặt cảm xúc cho ai đó
"His harsh words deeply wounded her pride."
Những lời lẽ khắc nghiệt của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc lòng tự trọng của cô ấy.