velocity
Thuật ngữ này khác với speed (tốc độ) vì nó bao gồm cả yếu tố phương hướng. Trong khi speed là một đại lượng vô hướng chỉ đo lường mức độ nhanh chậm của một vật thể, thì velocity (vận tốc) là một đại lượng vectơ, nghĩa là nó mô tả cả tốc độ chuyển động và hướng đi cụ thể. Trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật, việc thay đổi hướng đi đồng nghĩa với việc thay đổi vận tốc, ngay cả khi tốc độ không thay đổi.
Trong bối cảnh kinh doanh hoặc phát triển phần mềm, từ này được sử dụng để mô tả tốc độ hoàn thành công việc của một nhóm trong một khoảng thời gian cụ thể. Ở đây, nó phản ánh năng suất và khả năng làm việc thay vì sự chuyển động vật lý, đóng vai trò như một thước đo để dự đoán thời hạn bàn giao trong tương lai dựa trên hiệu suất trong quá khứ.
Countable when referring to different measured rates of speed in a physics experiment. Uncountable when discussing the general physical property of motion.
Ý nghĩa
Tốc độ của một vật thể theo một hướng xác định
The rocket reached a velocity of 11 kilometers per second.
Tên lửa đã đạt đến vận tốc 11 km mỗi giây.
Ví dụ
The rocket reached a velocity of 11 kilometers per second.
Tên lửa đã đạt đến vận tốc 11 km mỗi giây.