melt
melt trước hết được dùng để mô tả quá trình vật lý khi một chất rắn chuyển sang trạng thái lỏng do tác động của nhiệt độ. Trong tiếng Việt, tùy vào vai trò ngữ pháp mà từ này được dịch là "làm tan chảy" (ngoại động từ) hoặc "tan chảy" (nội động từ). Cần lưu ý phân biệt melt với dissolve (hòa tan). Trong khi melt chỉ sự thay đổi trạng thái do nhiệt (ví dụ: băng tan), thì dissolve lại mô tả việc một chất bị hòa tan vào trong một chất lỏng khác (ví dụ: đường hòa tan trong nước).
Sắc thái biểu cảm và nghĩa bóng
Ngoài nghĩa vật lý, melt thường được dùng để diễn tả những trạng thái cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt là sự chuyển biến từ cứng rắn, lạnh lùng sang dịu dàng hoặc mủi lòng. Khi một người "mủi lòng", họ không còn giữ được sự nghiêm khắc hay kiên định ban đầu vì bị tác động bởi lòng trắc ẩn hoặc sự đáng yêu.
Ví dụ: Her heart melted (Trái tim cô ấy mủi lòng).
Ngoài ra, melt còn được dùng để mô tả sự biến mất dần dần của một thứ gì đó một cách êm dịu, như khi âm thanh nhỏ dần rồi mất hẳn hoặc khi một hình bóng mờ đi trong sương mù.
Lưu ý về cách sử dụng
Người học tiếng Anh cần chú ý không nhầm lẫn giữa việc dùng melt cho các hiện tượng hóa học không liên quan đến nhiệt. Nếu bạn nói về việc muối tan trong nước, hãy dùng dissolve thay vì melt để tránh gây hiểu lầm rằng bạn đang đun nóng muối.
❌ The sugar melted in the water (Sai nếu ý bạn là hòa tan).
✅ The sugar dissolved in the water (Đúng: Đường hòa tan trong nước).
✅ The ice melted in the sun (Đúng: Băng tan dưới ánh mặt trời).
Về mặt ngữ pháp, melt là một động từ quy tắc, nhưng trong một số ngữ cảnh cổ hoặc văn chương, bạn có thể gặp dạng quá khứ là molt, tuy nhiên trong tiếng Anh hiện đại, hãy luôn sử dụng melted cho cả dạng quá khứ và phân từ hai.
Ý nghĩa
Thay đổi một chất rắn thành chất lỏng bằng cách đun nóng
The sun began to melt the snow on the peaks.
Mặt trời bắt đầu làm tan chảy tuyết trên các đỉnh núi.
Trở thành chất lỏng thông qua nhiệt độ
The ice cubes melt quickly in a warm drink.
Những viên đá lạnh tan chảy nhanh chóng trong đồ uống ấm.
Khiến ai đó cảm thấy bị choáng ngợp bởi sự dịu dàng hoặc lòng trắc ẩn
The puppy's sad eyes melt her heart.
Đôi mắt buồn của chú chó con làm mủi lòng cô ấy.
Trở nên mềm lòng vì xúc động
He melted when he saw his daughter's first steps.
Anh ấy mủi lòng khi nhìn thấy những bước đi đầu đời của con gái mình.