radiation
/ɹaɪ.di.ˈaɪ.ʃən/
Thuật ngữ này mang một sức nặng tâm lý kép, dao động giữa một mô tả khoa học trung lập về sự truyền năng lượng và một cảm giác trực diện về sự nguy hiểm.
Trong các bối cảnh y tế hoặc môi trường, radiation thường gợi lên những liên tưởng về độc tính, sự vô hình và các rủi ro sinh học dài hạn. Ngược lại, trong vật lý hoặc thiên văn học, từ này mô tả hành vi tự nhiên của các ngôi sao và nhiệt lượng.
Used as a mass noun to describe the energy or the phenomenon of emission regardless of quantity.
Ý nghĩa
Sự phát xạ năng lượng dưới dạng sóng điện từ hoặc các hạt dưới nguyên tử đang chuyển động
"The patient underwent treatment using targeted radiation."
Bệnh nhân đã được điều trị bằng phương pháp xạ trị nhắm mục tiêu.
Quá trình phát ra năng lượng hoặc nhiệt từ một nguồn nào đó
"The radiation of heat from the stove warmed the room."
Sự bức xạ nhiệt từ bếp lò đã làm ấm căn phòng.