sprint
sprint chủ yếu được dùng để mô tả hành động chạy với tốc độ tối đa trong một khoảng thời gian hoặc quãng đường ngắn. Điểm mấu chốt của từ này là sự bùng nổ về năng lượng và tốc độ, khác với run (chạy) vốn là một thuật ngữ chung chung cho mọi tốc độ và khoảng cách, hoặc jog (chạy bộ) vốn nhấn mạnh vào tốc độ chậm, đều đặn để rèn luyện sức khỏe.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Trong thể thao, sprint dùng để chỉ các nội dung chạy ngắn (như 100m, 200m) hoặc giai đoạn tăng tốc cuối cùng để về đích. Tuy nhiên, trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là trong phát triển phần mềm theo phương pháp Agile, sprint được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ một chu kỳ làm việc ngắn (thường từ 1 đến 4 tuần) nhằm hoàn thành một nhóm mục tiêu cụ thể. Người học cần lưu ý phân biệt giữa nghĩa đen (vận động vật lý) và nghĩa bóng (quản lý dự án) tùy theo ngữ cảnh giao tiếp.
Đúng: The athlete made a final sprint to the finish line. (Vận động viên đã thực hiện một cú chạy nước rút về phía vạch đích.)
Đúng: Our team is currently in the middle of a two-week sprint. (Đội của chúng tôi hiện đang ở giữa một chu kỳ làm việc hai tuần.)
Lưu ý về cách sử dụng và từ loạisprint vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là động từ, nó mô tả hành động chạy nhanh hết mức có thể. Khi là danh từ, nó chỉ chính hành động đó hoặc một khoảng thời gian làm việc tập trung cao độ. Một sai lầm phổ biến của người Việt là dùng run fast cho mọi trường hợp chạy nhanh; tuy nhiên, để diễn đạt chính xác sự "nước rút" hoặc "tăng tốc tối đa", sprint sẽ mang lại sắc thái mạnh mẽ và chuyên nghiệp hơn.
❌ He ran very fast to the bus stop. (Câu này đúng nhưng không nhấn mạnh được sự bùng nổ tốc độ)
✅ He sprinted to the bus stop to catch the last bus. (Anh ấy đã chạy nước rút đến điểm dừng xe buýt để kịp chuyến cuối cùng.)
Countable when referring to a single race or a specific burst of speed. Uncountable when referring to the general activity or technique of sprinting.
Ý nghĩa
Chạy với tốc độ tối đa trên một quãng đường ngắn
The athlete began to sprint toward the finish line.
Vận động viên bắt đầu chạy nước rút về phía vạch đích.
Chạy một quãng đường hoặc một lộ trình cụ thể với tốc độ tối đa
He sprinted the final hundred meters in record time.
Anh ấy đã chạy nước rút 100 mét cuối cùng với thời gian kỷ lục.
Hành động chạy với tốc độ tối đa trong một khoảng cách ngắn
The runner finished with a powerful sprint.
Vận động viên đã kết thúc bằng một cú chạy nước rút đầy mạnh mẽ.