D
Dicread
HomeDictionarySsweltering

sweltering

oi ả
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từoi ả
[~][~ weather]

Cực kỳ nóng và ẩm, thường đến mức gây khó chịu hoặc ngột ngạt

"The sweltering heat of the August afternoon made it impossible to work outside."

Cái nóng oi ả của buổi chiều tháng Tám khiến cho việc tập trung trở nên bất khả thi.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error