fury
fury mô tả một trạng thái tức giận ở mức độ cực đoan, vượt xa sự khó chịu hay giận dữ thông thường. Nó không chỉ là cảm xúc mà thường đi kèm với sự mất kiểm soát, bùng nổ và có xu hướng dẫn đến hành động hung hăng hoặc phá hủy.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh
Khi dùng để chỉ cảm xúc con người, fury mang sắc thái dữ dội và mãnh liệt hơn nhiều so với anger. Nếu anger là một thuật ngữ chung cho sự tức giận, thì fury là đỉnh điểm của sự giận dữ, thường được ví như một "cơn cuồng nộ".
Khi dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc lực lượng vật lý, fury không còn mang nghĩa là "tức giận" mà chuyển sang nghĩa là sự hung dữ, mãnh liệt hoặc sức tàn phá khủng khiếp. Trong trường hợp này, nó tương đương với intensity hoặc violence nhưng mang tính hình tượng cao hơn.
Ví dụ về cảm xúc: blind fury (cơn cuồng nộ mù quáng).
Ví dụ về thiên nhiên: the fury of the storm (sự hung dữ của cơn bão).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt fury với rage. Mặc dù cả hai đều chỉ sự giận dữ tột độ, nhưng rage thường nhấn mạnh vào trạng thái mất kiểm soát kéo dài hoặc sự phẫn nộ bộc phát ra bên ngoài một cách thô bạo. Trong khi đó, fury thường gợi lên hình ảnh một cơn bão cảm xúc quét qua, mang tính tàn phá và quyết liệt hơn.
Lưu ý về ngữ pháp
fury là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt một lần bùng phát cơn giận, người ta thường dùng các cụm từ như a fit of fury hoặc a burst of fury thay vì dùng mạo từ a trực tiếp trước fury.
Ý nghĩa
Sự tức giận tột độ hoặc cơn cuồng nộ dữ dội
"He was shaking with fury when he discovered the betrayal."
Anh ấy run lên vì thịnh nộ khi phát hiện ra sự phản bội.
Sự mãnh liệt hoặc bạo liệt tột độ của một lực lượng hoặc hành động
"The fury of the storm ripped the roof off the house."
Sự hung dữ của cơn bão đã giật phăng mái nhà.