steam
steam mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp là danh từ hay động từ. Khi là danh từ, nó chỉ trạng thái vật lý của nước khi sôi, nhưng trong đời sống hàng ngày, nó thường gợi lên hình ảnh về sự nóng ẩm hoặc năng lượng vận hành máy móc (như đầu máy hơi nước). Khi đóng vai trò động từ, steam có thể mô tả một phương pháp chế biến thực phẩm lành mạnh hoặc một trạng thái di chuyển đầy năng lượng.
Refers to the mass of water vapor as a substance, such as the steam rising from a hot cup of coffee.
Ý nghĩa
Trạng thái khí của nước được tạo ra bởi quá trình đun nóng
The steam from the kettle clouded the window.
Hơi nước từ ấm đun làm mờ cửa sổ.
Nấu thức ăn bằng cách sử dụng hơi nước
I prefer to steam the vegetables to keep the nutrients.
Tôi thích hấp rau củ để giữ lại các chất dinh dưỡng.
Di chuyển hoặc tiến lên với tốc độ và năng lượng lớn
The train steamed across the countryside.
Đoàn tàu lao đi băng qua vùng nông thôn.
Lấp đầy hơi nước hoặc trở nên nóng và ẩm
The bathroom steamed up during the shower.
Phòng tắm bị mờ đi vì hơi nước trong khi tắm.