inflammation
Thuật ngữ này mô tả một cơ chế phòng vệ sinh học của cơ thể nhằm phản ứng lại các tổn thương hoặc tình trạng nhiễm trùng. Từ này mang sắc thái y khoa lâm sàng, gợi lên hình ảnh về sự nóng rát, áp lực và đỏ ửng. Dù thường bị coi là một triệu chứng tiêu cực, nhưng về mặt kỹ thuật, đây lại là một quá trình chữa lành cần thiết của cơ thể.
Trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc mang nghĩa bóng, từ inflammation có thể mô tả sự gia tăng đột ngột của một cuộc xung đột hoặc một trạng thái cảm xúc. Khi được dùng theo cách này, nó ám chỉ một sự leo thang căng thẳng, tương tự như cách một vết thương vật lý trở nên trầm trọng hơn, biến một mâu thuẫn ngầm thành một cuộc đối đầu gay gắt và đau đớn.
Có thể đếm được khi đề cập đến các trường hợp y tế cụ thể hoặc các loại bệnh lý, chẳng hạn như các tình trạng viêm mãn tính. Không đếm được khi thảo luận về quá trình sưng tấy sinh lý nói chung.
Ý nghĩa
Tình trạng sưng, nóng, đỏ tại một vùng cơ thể do giãn mạch máu và tăng tính thấm thành mạch
"The patient showed signs of severe inflammation in the joints."
Bệnh nhân có dấu hiệu viêm khớp nghiêm trọng.