humidity
humidity dùng để chỉ lượng hơi nước có trong không khí, một khái niệm then chốt trong khí tượng học và đời sống hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "độ ẩm". Người học cần phân biệt rõ giữa humidity (độ ẩm của không khí) và moisture (độ ẩm/sự ẩm ướt của vật chất). Trong khi humidity mô tả trạng thái của môi trường khí quyển, moisture thường dùng để chỉ một lượng nhỏ chất lỏng (thường là nước) ngấm trong một bề mặt hoặc vật thể, chẳng hạn như độ ẩm trong đất hoặc hơi ẩm trên cỏ vào buổi sáng.
Sự khác biệt về khái niệm
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là việc sử dụng humidity và moist. humidity là một danh từ chỉ thông số kỹ thuật của môi trường, trong khi moist là một tính từ mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, mô tả sự ẩm vừa đủ để tạo cảm giác dễ chịu hoặc cần thiết (ví dụ: moist cake - bánh bông lan mềm ẩm). Ngược lại, nếu sự ẩm ướt gây khó chịu hoặc quá mức, người ta sẽ dùng damp hoặc humid.
Đúng: The humidity is very high today (Độ ẩm hôm nay rất cao).
Sai: The moisture is very high today (Khi muốn nói về thời tiết).
Cách dùng trong ngữ cảnh thực tế
Trong tiếng Anh, khi nói về cảm giác oi bức do độ ẩm cao, người ta thường dùng tính từ humid. Cần lưu ý rằng humid không chỉ đơn thuần là "ẩm" mà thường đi kèm với cảm giác nóng và ngột ngạt. Đối với các thiết bị đo lường hoặc điều chỉnh độ ẩm, thuật ngữ humidifier (máy tạo ẩm) và dehumidifier (máy hút ẩm) là những từ vựng chuyên dụng mà người học nên ghi nhớ.
Ví dụ: A dehumidifier is essential in damp basements (Một chiếc máy hút ẩm là thiết bị thiết yếu trong những tầng hầm ẩm thấp).
Về mặt ngữ pháp, humidity là một danh từ không đếm được, vì vậy nó không bao giờ xuất hiện ở dạng số nhiều trong các ngữ cảnh thông thường.
Used exclusively to describe the atmospheric condition or the measurement of water vapor in the air.
Ý nghĩa
Lượng hơi nước hiện diện trong không khí
The humidity in the rainforest is nearly one hundred percent.
Độ ẩm trong rừng mưa nhiệt đới gần như một trăm phần trăm.
Ví dụ
The humidity in the rainforest is nearly one hundred percent.
Độ ẩm trong rừng mưa nhiệt đới gần như một trăm phần trăm.