sweat
sweat trước hết được hiểu theo nghĩa vật lý là quá trình tiết mồ hôi của cơ thể để điều hòa nhiệt độ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang những sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn, đặc biệt là khi mô tả sự nỗ lực hoặc trạng thái tâm lý căng thẳng.
Sắc thái về sự nỗ lực và lo âu
Khi được dùng như một động từ hoặc trong các thành ngữ, sweat không chỉ đơn thuần là đổ mồ hôi do nóng, mà còn ám chỉ sự làm việc cực nhọc hoặc trạng thái lo lắng tột độ. Ví dụ, cụm từ don't sweat it là một cách nói thân mật để khuyên ai đó đừng quá lo lắng hoặc đừng bận tâm về một vấn đề nào đó. Điều này tương tự như cách người Việt nói "đừng quá lo lắng" hoặc "cứ thoải mái đi".
Một điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa sweat và perspire. Trong khi perspire là một thuật ngữ mang tính y khoa hoặc trang trọng hơn, sweat lại phổ biến trong văn nói và thường gắn liền với cảm xúc tiêu cực như sợ hãi hoặc áp lực. Ví dụ, khi nói về một vận động viên đang thi đấu hết mình, ta dùng sweat để nhấn mạnh sự vất vả, nhưng trong một báo cáo y tế, perspire sẽ được ưu tiên.
Lưu ý về ngữ cảnh và dịch thuật
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa việc dùng sweat như một danh từ chỉ chất lỏng và một động từ chỉ trạng thái tâm lý. Hãy cẩn thận để không dịch quá cứng nhắc theo nghĩa đen trong các ngữ cảnh bóng.
Thay vì dịch I am sweating about the exam là "Tôi đang đổ mồ hôi về kỳ thi", hãy dịch là "Tôi đang cực kỳ lo lắng về kỳ thi".
Thay vì dịch Don't sweat the small stuff là "Đừng đổ mồ hôi vì những thứ nhỏ nhặt", hãy dịch là "Đừng quá lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt".
Về mặt ngữ pháp, sweat vừa là danh từ không đếm được khi chỉ chất lỏng, vừa là động từ có thể chia ở quá khứ là sweated hoặc sweat. Trong tiếng Anh hiện đại, sweated thường được dùng cho nghĩa vật lý, còn sweat thường được dùng trong các thành ngữ hoặc lối nói ngắn gọn.
Usually refers to the fluid itself as a mass.
Ý nghĩa
Chất lỏng tiết ra từ lỗ chân lông của da, thường là do nóng hoặc gắng sức
He wiped the sweat from his brow.
Anh ấy lau mồ hôi trên trán.
Khiến ai đó hoặc cái gì đó tiết mồ hôi
The hot sun sweated the moisture out of the soil.
Cái nắng gay gắt đã làm hơi ẩm thoát ra khỏi đất.
Tiết mồ hôi qua da
You will sweat a lot during the marathon.
Bạn sẽ đổ mồ hôi rất nhiều trong suốt cuộc chạy marathon.
Cực kỳ lo âu hoặc lo lắng về một điều gì đó
Don't sweat the small stuff.
Đừng quá lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.