slow
Từ slow mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh. Khi mô tả chuyển động vật lý, đây thường là một sự thật khách quan về vận tốc thấp. Tuy nhiên, khi dùng để nói về tiến độ hoặc trí tuệ, nó thường ngụ ý sự kém hiệu quả, gây thất vọng hoặc thiếu sự linh hoạt.
Trong bối cảnh lối sống hiện đại, slow đã phát triển thành một nghĩa tích cực (ví dụ: phong trào 'Slow Food'), gợi lên sự chủ động, tỉnh thức và thái độ từ chối nhịp sống hối hả, xô bồ của đô thị.
So với sluggish (thường gợi cảm giác nặng nề, mệt mỏi hoặc thiếu năng lượng do bệnh tật), slow mang nghĩa tổng quát hơn, có thể mô tả cả một nhịp độ được chủ ý lựa chọn lẫn một sự chậm trễ ngoài ý muốn.
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ thấp; không nhanh
"The traffic was slow due to the heavy rain."
Giao thông bị chậm lại do mưa lớn.
Mất nhiều thời gian để xảy ra hoặc phát triển
"Progress on the new housing project has been slow."
Tiến độ của dự án nhà ở mới diễn ra chậm chạp.
Giảm tốc độ của một vật hoặc một ai đó
"The driver slowed the car as he approached the intersection."
Người lái xe đã giảm tốc độ chiếc xe khi tiến gần đến ngã tư.
Di chuyển chậm hơn; giảm tốc độ
"The train slowed as it entered the station."
Đoàn tàu chậm lại khi tiến vào ga.