reprimand
reprimand mang sắc thái trang trọng và nghiêm khắc, thường được sử dụng trong môi trường công sở, quân đội hoặc giáo dục. Điểm mấu chốt của từ này là sự hiện diện của một hệ thống phân cấp; người thực hiện hành động reprimand thường là cấp trên, người có thẩm quyền hoặc người quản lý đối với cấp dưới.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với các từ cùng nghĩa, reprimand khác với scold ở mức độ chính thức. Trong khi scold thường dùng cho việc mắng mỏ trong gia đình hoặc giữa những người thân thiết với giọng điệu cảm tính, thì reprimand lại là một hình thức kỷ luật có tính chất hành chính hoặc chuyên nghiệp. So với criticize, reprimand không chỉ là đưa ra nhận xét tiêu cực về một tác phẩm hay ý tưởng, mà là sự phê bình trực tiếp về hành vi sai trái hoặc vi phạm quy định.
❌ scold (thường dùng cho trẻ em hoặc trong bối cảnh không chính thức)
✅ reprimand (dùng trong văn bản hành chính, kỷ luật công ty)
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với đối tượng bị khiển trách. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các tính từ như severe (nghiêm khắc) hoặc formal (chính thức).
Ví dụ: The officer was reprimanded for negligence (Viên sĩ quan đã bị khiển trách vì sự cẩu thả).
Ví dụ: He received a formal reprimand (Anh ấy đã nhận một lời khiển trách chính thức).
Ý nghĩa
Bày tỏ sự không hài lòng một cách gay gắt, chính thức hoặc trang trọng đối với hành động hoặc hành vi của ai đó
"The manager reprimanded the employee for arriving late to the meeting."
Quản lý đã khiển trách nhân viên vì đến họp muộn.
Một sự bày tỏ sự không hài lòng chính thức, thường được đưa ra bởi một người có thẩm quyền
"The officer received a written reprimand for failing to follow protocol."
Viên sĩ quan đã nhận được một lời khiển trách bằng văn bản vì không tuân thủ quy trình.