fierce
Từ fierce gợi lên cảm giác về một sức mạnh thô sơ, không kiểm soát, có thể gây ra sự đe dọa hoặc khiến người khác ngưỡng mộ. Nó ám chỉ một cường độ mạnh đến mức gần như áp đảo, dù đó là sự hung bạo về mặt thể xác của một loài thú săn mồi hay sự quyết tâm cao độ về mặt tinh thần của một đối thủ cạnh tranh.
Cách dùng này nhấn mạnh vào sự mãnh liệt, không khoan nhượng trong hành động hoặc trạng thái, tạo nên một ấn tượng mạnh mẽ về quyền lực và sự kiên định.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện sự hung hăng, dữ tợn một cách mãnh liệt
"The fierce dog barked at every passerby."
Con chó hung dữ sủa vào mọi người qua đường.
Thể hiện cường độ mạnh mẽ hoặc sự hung hăng trong khía cạnh cạnh tranh hoặc cảm xúc
"The two athletes engaged in a fierce rivalry for the gold medal."
Hai vận động viên đã tham gia vào một cuộc cạnh tranh quyết liệt cho huy chương vàng.
Có đặc tính mạnh mẽ, khắc nghiệt hoặc bạo liệt
"The hikers struggled to walk against the fierce wind."
Những người leo núi đã vất vả bước đi ngược chiều gió dữ dội.