temperature
Từ temperature đóng vai trò là một phép đo khoa học khách quan, nhưng sẽ chuyển sang nghĩa cảnh báo y tế khi áp dụng cho sức khỏe con người. Trong môi trường lâm sàng, việc nói ai đó "có nhiệt độ" (has a temperature) là cách nói ngắn gọn để chỉ họ đang bị sốt, ngụ ý rằng thân nhiệt tăng cao bất thường.
Ngoài ý nghĩa về nhiệt lượng vật lý, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả bầu không khí cảm xúc hoặc chính trị của một tình huống. Một "nhiệt độ cao" trong một cuộc họp cho thấy sự căng thẳng, biến động hoặc giận dữ, trong khi "nhiệt độ thấp" ám chỉ sự thiếu nhiệt huyết hoặc một môi trường lạnh lùng, tách biệt.
Có thể đếm được khi đề cập đến các giá trị đo lường cụ thể hoặc các vùng khí hậu khác nhau (ví dụ: nhiệt độ ở Bắc Cực). Không đếm được khi đề cập đến đặc tính vật lý chung của nhiệt.
Ý nghĩa
Mức độ cường độ nhiệt hiện diện trong một chất hoặc môi trường
"The temperature dropped below freezing last night."
Đêm qua nhiệt độ đã giảm xuống dưới mức đóng băng.
Trạng thái sốt trong cơ thể người
"The child has a high temperature and needs rest."
Đứa trẻ đang bị sốt cao và cần được nghỉ ngơi.