blister
blister mô tả hiện tượng hình thành một túi nhỏ chứa chất lỏng (huyết thanh) nằm ngay dưới bề mặt da hoặc một lớp phủ vật liệu. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng sử dụng chính tùy thuộc vào đối tượng bị tác động.
Sắc thái sử dụng trong y tế và đời sống
Khi nói về cơ thể người, blister thường dùng để chỉ những vết phồng rộp do ma sát (như khi đi giày chật) hoặc do bỏng. Cần phân biệt blister với rash (phát ban) hay bump (nốt sưng). blister đặc trưng bởi việc có một lớp màng mỏng bao bọc chất lỏng bên trong.
Ví dụ: a blister on the heel (một vết phồng rộp ở gót chân).
Sắc thái sử dụng trong kỹ thuật và vật liệu
Khi áp dụng cho các bề mặt như sơn, vecni hoặc kim loại, blister mô tả tình trạng lớp phủ bị tách rời khỏi bề mặt bên dưới, tạo thành những bong bóng nhỏ do nhiệt độ cao hoặc độ ẩm xâm nhập. Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa là sự hư hỏng về mặt thẩm mỹ hoặc cấu trúc của lớp bảo vệ.
Ví dụ: the paint began to blister (lớp sơn bắt đầu phồng rộp).
Lưu ý về từ loại
Từ này vừa là danh từ (vết phồng rộp) vừa là động từ (làm phồng rộp/bị phồng rộp). Khi dùng làm động từ, nó có thể là nội động từ (tự phồng lên) hoặc ngoại động từ (tác nhân gây ra vết phồng).
Ý nghĩa
Một bong bóng nhỏ trên da chứa huyết thanh, gây ra do ma sát, bỏng hoặc các kích ứng khác
He got a blister on his heel from the new shoes.
Anh ấy bị một vết phồng rộp ở gót chân do đôi giày mới.
Một bong bóng hoặc vết sưng giống bong bóng trên bề mặt vật liệu được sơn hoặc phủ, gây ra bởi nhiệt hoặc độ ẩm
The heat caused the paint on the wall to blister.
Nhiệt độ cao đã khiến lớp sơn trên tường bị phồng rộp.
Khiến một bong bóng huyết thanh hình thành trên da của ai đó hoặc vật gì đó
The chemical burn blistered his hand.
Vết bỏng hóa chất đã làm phồng rộp bàn tay anh ấy.
Hình thành một hoặc nhiều bong bóng trên một bề mặt do nhiệt hoặc độ ẩm
The varnish began to blister under the intense sun.
Lớp vecni bắt đầu bị phồng rộp dưới ánh nắng gay gắt.