heat
Từ này chủ yếu gợi lên cảm giác về năng lượng hoặc cường độ. Khi nói về nhiệt độ, nó ám chỉ một lực tác động mạnh mẽ, có thể mang lại sự dễ chịu (ấm áp) hoặc gây ngột ngạt (nóng gay gắt), và thường mang sắc thái nặng nề, quyết liệt hơn so với từ warmth (sự ấm áp).
Trong các bối cảnh thi đấu, thuật ngữ này chuyển từ nhiệt độ vật lý sang áp lực tâm lý và cấu trúc. Một heat (vòng loại) đóng vai trò như một bộ lọc—một cuộc thử thách đầy năng lượng dùng để loại bỏ những người chậm chạp hoặc không thành công trước khi tiến tới giai đoạn cao trào cuối cùng của sự kiện.
Khi đóng vai trò là một động từ, từ này mô tả quá trình truyền năng lượng. Cách dùng này mang tính thực dụng và trực tiếp, không có những sắc thái tinh tế như simmer (ninh nhỏ lửa) hay warm (làm ấm), mà thay vào đó tập trung vào kết quả của việc tăng nhiệt độ.
Uncountable when talking about the physical sensation of warmth or high temperature ('The heat is unbearable'). Countable when referring to a qualifying round in a sports competition ('She won her heat').
Ý nghĩa
Trạng thái nóng; mức nhiệt độ cao của một người, động vật hoặc vật thể
"The intense heat of the desert sun made it difficult to breathe."
Cái nóng gay gắt của mặt trời trên sa mạc khiến việc hít thở trở nên khó khăn.
Một cuộc đua hoặc cuộc thi sơ loại được dùng để xác định những người sẽ vào thi đấu trong vòng chung kết
"She won her first heat and qualified for the championship finals."
Cô ấy đã thắng vòng loại đầu tiên và đủ điều kiện tiến vào vòng chung kết giải vô địch.
Làm cho một thứ gì đó trở nên ấm hoặc nóng
"Please heat the soup on the stove before serving it."
Vui lòng làm nóng súp trên bếp trước khi phục vụ.
Trở nên ấm hoặc nóng
"The pan began to heat quickly over the high flame."
Chiếc chảo bắt đầu nóng lên nhanh chóng trên ngọn lửa lớn.