vesicle
vesicle là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực khác nhau: sinh học tế bào và y khoa (da liễu). Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh để dịch từ này một cách chính xác, vì ý nghĩa của nó thay đổi hoàn toàn tùy theo môi trường sử dụng.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong sinh học và hóa sinh, vesicle được hiểu là một cấu trúc siêu vi, một loại túi vận chuyển nhỏ bao bọc bởi màng lipid để di chuyển các chất trong hoặc ra ngoài tế bào. Ví dụ, khi nói về quá trình truyền tin thần kinh, vesicle sẽ được dịch là "túi vận chuyển".
Ngược lại, trong y khoa và da liễu, vesicle mô tả một triệu chứng lâm sàng trên bề mặt da, cụ thể là một nốt phồng rộp nhỏ chứa dịch trong suốt. Trong trường hợp này, từ này được dịch là "mụn nước".
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt vesicle với bulla (bọng nước) trong y khoa. Mặc dù cả hai đều là những nốt phồng chứa dịch, nhưng vesicle thường dùng cho những nốt có kích thước nhỏ (thường dưới 5mm), trong khi bulla dùng cho những nốt lớn hơn.
Đúng: vesicle (mụn nước nhỏ)
Đúng: bulla (bọng nước lớn)
Lưu ý về mặt ngữ phápvesicle là một danh từ đếm được. Khi mô tả các tình trạng bệnh lý hoặc quá trình sinh học, từ này thường xuất hiện ở dạng số nhiều vesicles để chỉ một nhóm các túi vận chuyển hoặc một vùng da bị phát ban với nhiều mụn nước.
Ví dụ: The skin is covered in small vesicles (Da bị bao phủ bởi những mụn nước nhỏ).
Ví dụ: Synaptic vesicles release neurotransmitters (Các túi vận chuyển synap giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh).
Used to count individual microscopic sacs in a cell or individual blisters on a patient's skin.
Ý nghĩa
Một túi, nang, kén hoặc không bào nhỏ chứa chất lỏng bên trong cơ thể
The cell releases neurotransmitters via a synaptic vesicle.
Tế bào giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh thông qua một túi vận chuyển synap.
Một nốt phồng rộp nhỏ trên da chứa huyết thanh
The rash was characterized by the appearance of small vesicles.
Phát ban đặc trưng bởi sự xuất hiện của các mụn nước nhỏ.