rapid
Khi đóng vai trò là tính từ, rapid nhấn mạnh vào vận tốc của một quá trình hoặc sự mau lẹ của một chuyển động vật lý. Từ này thường gợi lên cảm giác khẩn cấp hoặc một sự thay đổi trạng thái đột ngột, chẳng hạn như nhiệt độ giảm nhanh hoặc nhịp tim tăng nhanh, trong đó tốc độ là điểm chính cần lưu ý.
Khi được dùng như một danh từ, ý nghĩa của từ này chuyển từ đặc tính tốc độ sang một đặc điểm địa lý cụ thể. Trong trường hợp này, nó mô tả một vùng nước xoáy hoặc thác ghềnh trên sông, biến khái niệm trừu tượng về sự nhanh nhẹn thành một mối nguy hiểm vật lý hoặc một thử thách giải trí cho những người đam mê thể thao dưới nước.
Ý nghĩa
Xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn hoặc di chuyển với tốc độ rất cao
"The company experienced rapid growth during its first year of operation."
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng trong năm đầu tiên hoạt động.