intense
/ɪnˈtɛns/
Từ này mô tả một trạng thái tập trung hoặc sức mạnh cực độ. Nó gợi lên một đặc tính "điện áp cao", nơi một điều gì đó được đẩy đến giới hạn tối đa, cho dù đó là cảm giác vật lý, một cung bậc cảm xúc hay mức độ nỗ lực.
Khi dùng để mô tả con người, từ intense thường mang một sắc thái hơi đáng sợ. Một "người mãnh liệt" không chỉ đơn thuần là nhiệt huyết; họ được nhìn nhận là người gây áp lực hoặc tập trung một cách không ngừng nghỉ, đôi khi khiến người khác cảm thấy bị choáng ngợp hoặc e dè.
Khác với từ strong (mạnh) dùng để mô tả năng lực, intense mô tả mức độ áp lực hoặc sự rung động trong một khoảnh khắc nhất định. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các môi trường có tính rủi ro cao như thể thao chuyên nghiệp, phòng cấp cứu hoặc trong những xung đột cảm xúc sâu sắc.
Ý nghĩa
Có lực, mức độ hoặc cường độ cực kỳ lớn; gây ra tác động rất mạnh
"The athletes trained under intense pressure to win the gold medal."
Các vận động viên đã tập luyện dưới áp lực dữ dội để giành huy chương vàng.
Thể hiện sự tập trung cao độ, cảm xúc sâu sắc hoặc mục đích nghiêm túc
"She has an intense desire to succeed in her medical career."
Cô ấy có khao khát mãnh liệt được thành công trong sự nghiệp y khoa của mình.