infrared
infrared được sử dụng để mô tả một vùng của phổ điện từ mà mắt người không thể nhìn thấy được, nhưng có thể cảm nhận được dưới dạng nhiệt. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "hồng ngoại". Điểm mấu chốt cần lưu ý là infrared vừa có thể đóng vai trò là một danh từ (chỉ chính loại bức xạ đó) vừa là một tính từ (mô tả các thiết bị hoặc đặc tính liên quan đến bức xạ này).
Used as a mass noun when referring to the physical phenomenon of radiation or the spectrum of light.
Ý nghĩa
Có bước sóng dài hơn bước sóng của ánh sáng nhìn thấy được
The security system uses an infrared sensor to detect movement.
Hệ thống an ninh sử dụng một cảm biến hồng ngoại để phát hiện chuyển động.
Bức xạ điện từ có bước sóng dài hơn bước sóng của ánh sáng nhìn thấy được
The telescope captures images in the infrared to see through cosmic dust.
Kính thiên văn chụp ảnh bằng tia hồng ngoại để nhìn xuyên qua bụi vũ trụ.