infrared
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một nguồn nhiệt vô hình. Nó thường gắn liền với công nghệ hình ảnh nhiệt, nơi các dấu hiệu nhiệt được chuyển đổi thành bản đồ hình ảnh, tạo ra cảm giác đặc trưng về sự giám sát hoặc những khám phá khoa học. Trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng, từ này mang hàm ý về việc giao tiếp tầm ngắn và theo đường thẳng, chẳng hạn như tia phát ra từ điều khiển từ xa đến tivi. Nó được xem như một cầu nối vô hình và hữu dụng giữa hai thiết bị.
Được dùng như một danh từ không đếm được khi đề cập đến hiện tượng vật lý của bức xạ hoặc phổ ánh sáng.
Ý nghĩa
Có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy
"The security system uses an infrared sensor to detect movement."
Hệ thống an ninh sử dụng cảm biến `infrared` để phát hiện chuyển động.
Bức xạ điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy
"The telescope captures images in the infrared to see through cosmic dust."
Kính thiên văn thu thập hình ảnh trong dải `infrared` để nhìn xuyên qua bụi vũ trụ.