vapor
Từ vapor gợi lên cảm giác về sự mờ ảo và không ổn định, ám chỉ một thứ gì đó gần như không hiện hữu hoặc đang trong quá trình tan biến. Trong các cuộc thảo luận về hóa học, từ này mang sắc thái chuyên môn hoặc khoa học, nhưng khi dùng trong các mô tả văn chương về sương mù, nó lại chuyển sang một đặc tính hư ảo hoặc mang tính khí quyển.
Xét về khía cạnh tâm lý hoặc theo nghĩa cổ, từ này ám chỉ trạng thái u uất hoặc trầm cảm, phản ánh niềm tin xưa kia rằng các chất khí bên trong cơ thể ảnh hưởng đến tâm tính con người. Điều này tạo cho từ vapor một sự liên tưởng tinh tế đến sự mong manh và những cảm xúc thoáng qua.
Không đếm được khi nói về trạng thái khí chung (không khí đầy hơi nước). Đếm được khi nói về một đám mây khí cụ thể, khu trú hoặc một loại khí riêng biệt (một làn hơi lạ bốc lên từ bình thí nghiệm).
Ý nghĩa
Một chất khuếch tán trong không khí, thường là chất khí tạo ra từ sự bay hơi của chất lỏng
"The valley was filled with a thick morning vapor."
Thung lũng tràn ngập một lớp hơi sương dày đặc vào buổi sáng.
Chuyển một chất sang thể khí thông qua nhiệt độ
"The machine is designed to vaporize the liquid quickly."
Chiếc máy này được thiết kế để làm bay hơi chất lỏng một cách nhanh chóng.
Chuyển thành thể khí hoặc tan biến như sương mù
"The dew began to vaporize as the sun rose."
Những giọt sương bắt đầu bay hơi khi mặt trời mọc.