caustic
ăn mòn / châm chọc
Tính từ
So sánh hơn: more causticSo sánh nhất: most caustic
caustic mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa vật lý liên quan đến hóa học và một nghĩa bóng liên quan đến giao tiếp. Điểm chung của cả hai là khả năng "ăn mòn" hoặc "đốt cháy" đối tượng mà nó tác động vào.
Ý nghĩa
Tính từăn mòn
Có khả năng đốt cháy hoặc ăn mòn các mô hữu cơ bằng tác động hóa học
The cleaner contains a caustic soda that can damage skin.
Chất tẩy rửa này chứa xút có thể gây tổn thương da.
Tính từchâm chọc
Mỉa mai một cách gay gắt và cay nghiệt
His caustic remarks during the meeting left everyone feeling insulted.
Những lời nhận xét châm chọc của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy bị xúc phạm.