impact
Từ này mang hàm ý về một lực tác động, dù là về mặt vật lý hay nghĩa bóng. Theo nghĩa đen, nó diễn tả một sự việc xảy ra đột ngột và mạnh mẽ, gợi lên hình ảnh của một vụ va chạm hoặc một cú đánh.
Theo nghĩa bóng, từ này mô tả một sự thay đổi đáng kể và dễ dàng nhận thấy. Điểm khác biệt giữa impact và influence (ảnh hưởng) là impact gợi ý một kết quả tức thì, mạnh mẽ hoặc mang tính biến đổi sâu sắc hơn là một sự chuyển dịch dần dần.
Mặc dù được sử dụng rộng rãi trong môi trường kinh doanh và học thuật để mô tả kết quả (ví dụ: "tác động xã hội"), việc sử dụng dạng động từ to impact như một từ đồng nghĩa với affect đôi khi bị những người theo chủ nghĩa thuần túy về ngôn ngữ coi là lối dùng từ quá nặng tính thuật ngữ doanh nghiệp.
Countable when describing a physical collision ('The car survived two heavy impacts'). Uncountable when referring to the general influence or effect exerted on a situation ('This decision will have a huge impact on our future').
Ý nghĩa
Hành động một vật tiếp xúc mạnh với một vật khác
"The impact of the collision shattered the windshield."
Sự va chạm mạnh đã làm vỡ kính chắn gió.
Một hiệu ứng hoặc ảnh hưởng rõ rệt lên ai đó hoặc điều gì đó
"The new law had a profound impact on small businesses."
Luật mới đã có tác động sâu sắc đến các doanh nghiệp nhỏ.
Tiếp xúc mạnh với một vật thể khác
"The meteorite is expected to impact the lunar surface tomorrow."
Thiên thạch dự kiến sẽ va chạm với bề mặt mặt trăng vào ngày mai.
Có tác động mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó
"Rising inflation will negatively impact consumer spending."
Lạm phát gia tăng sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến chi tiêu của người tiêu dùng.