pace
pace tập trung vào nhịp điệu và sự ổn định hơn là tốc độ thuần túy. Trong khi speed là phép đo mức độ nhanh chậm của một vật, thì pace lại hàm ý một tốc độ có thể duy trì được hoặc một nhịp độ có tính toán được giữ xuyên suốt một khoảng thời gian.
Khi được dùng như một hành động (đi đi lại lại), từ này mang sức nặng về mặt tâm lý. Nó thường gợi lên cảm giác lo lắng, mong đợi hoặc sự tập trung cao độ, tạo ra hình ảnh một người đang bị vây hãm trong không gian nhỏ hoặc đang mải mê suy nghĩ.
Trong bối cảnh đo lường vật lý, từ này biến chuyển động của con người thành một công cụ ước tính, gợi ý một cách đo khoảng cách không chính thức nhưng mang tính thực tế.
Countable when referring to individual steps taken ('He took ten paces forward'). Uncountable when referring to the overall speed or tempo of an activity ('The pace of the movie was too slow').
Ý nghĩa
Tốc độ mà một người hoặc một vật di chuyển, đi bộ hoặc chạy
"She maintained a steady pace throughout the marathon."
Cô ấy đã duy trì một tốc độ ổn định trong suốt cuộc chạy marathon.
Một bước đơn lẻ khi đi bộ
"He took a few paces back from the edge of the cliff."
Anh ấy đã lùi lại vài bước khỏi mép vách đá.
Đi bộ với những bước chậm hoặc đều đặn, thường là do lo lắng hoặc đang suy nghĩ sâu sắc
"The director paced the room while waiting for the actors to arrive."
Vị đạo diễn đi đi lại lại trong phòng trong khi chờ các diễn viên đến.
Đi bộ lặp đi lặp lại trên một quãng đường; đo khoảng cách bằng cách đếm số bước chân
"He paced out the length of the garden to see if the fence would fit."
Anh ấy đã đo bước chiều dài của khu vườn để xem liệu hàng rào có vừa hay không.