voltage
Thuật ngữ này mô tả áp lực điện đẩy dòng điện chạy qua một vật dẫn. Đây là một dạng lực hoặc sức căng vô hình tồn tại trước khi mạch điện được đóng, tương tự như áp suất nước trong đường ống trước khi van được mở
Trong giao tiếp thông thường, từ này thường mang hàm ý về mức độ nguy hiểm hoặc cường độ. High voltage (điện áp cao) ám chỉ một môi trường nguy hiểm hoặc một sự gia tăng điện năng mạnh mẽ, trong khi low voltage (điện áp thấp) gợi liên tưởng đến sự an toàn hoặc các linh kiện điện tử tinh vi.
Được dùng để mô tả đặc tính chung của điện thế, chẳng hạn khi thảo luận về điện áp của một lưới điện.
Ý nghĩa
Hiệu điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện
"The battery provides a constant voltage of 12 volts."
Pin cung cấp mức điện áp ổn định là 12 vôn.