voltage
voltage là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ hiệu điện thế, tức là sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "điện áp" hoặc "hiệu điện thế". Về mặt khái niệm, hãy hình dung voltage giống như áp lực nước trong một đường ống; áp lực càng cao thì dòng nước (dòng điện) có xu hướng chảy mạnh hơn.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn voltage với current (cường độ dòng điện) và resistance (điện trở). Trong khi voltage là "lực đẩy" tạo ra dòng điện, thì current là lượng điện thực sự đang di chuyển, và resistance là yếu tố cản trở dòng di chuyển đó. Việc sử dụng sai các từ này trong văn cảnh kỹ thuật sẽ dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng về bản chất của mạch điện.
❌ Sai: The current of this battery is 12 volts. (Cường độ dòng điện không đo bằng vôn).
✅ Đúng: The voltage of this battery is 12 volts. (Điện áp của viên pin này là 12 vôn).
Lưu ý về cách dùng trong đời sống
Trong giao tiếp thông thường, voltage thường xuất hiện trong các cụm từ như high voltage (cao áp) hoặc low voltage (hạ áp). Khi cảnh báo nguy hiểm, cụm từ high voltage được dùng để chỉ những khu vực có mức điện áp cao gây nguy hiểm chết người. Về mặt ngữ pháp, voltage là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm vật lý, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến các mức điện áp cụ thể khác nhau.
Used to describe the general property of electrical potential, such as when discussing the voltage of a power grid.
Ý nghĩa
Hiệu điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện
The battery provides a constant voltage of 12 volts.
Pin cung cấp một mức điện áp ổn định là 12 vôn.
Ví dụ
The battery provides a constant voltage of 12 volts.
Pin cung cấp một mức điện áp ổn định là 12 vôn.