boil
boil chủ yếu được dùng để mô tả trạng thái vật lý của chất lỏng khi đạt đến nhiệt độ sôi, tạo ra các bong bóng khí. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là sôi (trạng thái), đun sôi (hành động tác động nhiệt) hoặc luộc (phương pháp nấu ăn). Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa boil và simmer (đun liu riu); trong khi boil là sôi mạnh, thì simmer là giữ cho chất lỏng ở nhiệt độ ngay dưới điểm sôi để nấu chậm.
Sắc thái biểu cảm và nghĩa bóng
Ngoài nghĩa đen về nhiệt độ, boil còn được dùng để mô tả những cảm xúc cực đoan, đặc biệt là sự tức giận. Khi một người boiling with anger (sục sôi cơn giận), nó gợi lên hình ảnh một áp lực nội tâm lớn đang chực chờ bùng phát, tương tự như một nồi nước sôi bị đậy kín. Đây là cách dùng ẩn dụ phổ biến để nhấn mạnh cường độ của cảm xúc.
Lưu ý về y khoa
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là khi boil đóng vai trò là danh từ trong ngữ cảnh y tế. Lúc này, nó không liên quan đến nhiệt độ mà chỉ một loại mụn nhọt hoặc nhọt chứa mủ trên da. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các loại mụn thông thường (pimple hoặc acne), vì boil thường nghiêm trọng hơn và gây đau nhức nhiều hơn.
The water is boiling (Nước đang sôi) mô tả trạng thái vật lý.
He was boiling with rage (Anh ấy sục sôi cơn giận) sử dụng nghĩa bóng để chỉ cảm xúc.
boil an egg (luộc trứng) sử dụng trong ngữ cảnh phương pháp nấu ăn.
Ý nghĩa
Đạt đến nhiệt độ mà chất lỏng chuyển thành hơi, đặc trưng bởi sự hình thành các bong bóng
"The kettle began to boil after a few minutes."
Ấm bắt đầu sôi sau vài phút.
Đun nóng một chất lỏng cho đến khi nó đạt đến điểm sôi
"You need to boil the water before adding the pasta."
Bạn cần đun sôi nước trước khi cho mì ống vào.
Nấu một loại thực phẩm bằng cách ngâm nó trong chất lỏng đang sôi
"She decided to boil the eggs for six minutes."
Cô ấy quyết định luộc trứng trong sáu phút.
Trào ra khỏi vật chứa vì đã đạt đến trạng thái sôi
"Watch the pot carefully so the milk does not boil over."
Hãy theo dõi nồi cẩn thận để sữa không bị sôi trào.
Một nốt sưng đau, chứa mủ trên da gây ra bởi nhiễm trùng vi khuẩn ở nang lông
"He had a painful boil on his neck that required medical treatment."
Anh ấy có một nốt mụn nhọt đau ở cổ cần phải điều trị y tế.