momentum
momentum mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một thuộc lĩnh vực vật lý học và một thuộc lĩnh vực đời sống/xã hội. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng là phân biệt giữa "động lượng" (thuật ngữ khoa học) và "đà" (nghĩa bóng về sự phát triển).
Uncountable when referring to the physics concept of mass times velocity. Countable when referring to a specific instance of a driving force or a particular push in a sequence of events.
Ý nghĩa
Lượng chuyển động của một vật đang di chuyển, được đo bằng tích của khối lượng và vận tốc của vật đó
The speeding truck had so much momentum that it crashed through the wall.
Chiếc xe tải chạy quá tốc độ có động lượng lớn đến mức nó đã đâm xuyên qua bức tường.
Sức đẩy có được từ một quá trình hoặc sự kiện đang phát triển, khiến nó có khả năng tiếp tục hoặc gia tăng
The campaign gained momentum after the endorsement from the senator.
Chiến dịch đã tạo được đà phát triển sau sự ủng hộ từ vị thượng nghị sĩ.
Ví dụ
The speeding truck had so much momentum that it crashed through the wall.
Chiếc xe tải chạy quá tốc độ có động lượng lớn đến mức nó đã đâm xuyên qua bức tường.
The campaign gained momentum after the endorsement from the senator.
Chiến dịch đã tạo được đà phát triển sau sự ủng hộ từ vị thượng nghị sĩ.