D
Dicread
HomeDictionarySsizzle

sizzle

xèo xèo / áp chảo / nóng rát / sục sôi / tiếng xèo xèo / sự cuồng nhiệt
Nội động từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: sizzledPhân từ 2: sizzledV-ing: sizzling

Ý nghĩa

Nội động từxèo xèo

Phát ra âm thanh xèo xèo khi chiên hoặc đun nóng trong mỡ

"The bacon began to sizzle in the pan."

Miếng thịt xông khói bắt đầu kêu xèo xèo trong chảo.

Ngoại động từáp chảo
[~ something]

Nấu nhanh thứ gì đó trên lửa lớn để tạo ra âm thanh xèo xèo

"She sizzled the onions until they were golden brown."

Cô ấy áp chảo những miếng bít tết trong ba phút cho mỗi mặt.

Nội động từnóng rát

Cảm thấy hoặc trở nên cực kỳ nóng, đặc biệt là trong bối cảnh thời tiết

"The asphalt was sizzling under the midday sun."

Vỉa hè nóng rát dưới cái nắng giữa trưa.

Nội động từsục sôi

Tràn đầy sự phấn khích mãnh liệt, sức hút tình dục hoặc năng lượng

"The chemistry between the two lead actors really sizzles on screen."

Bầu không khí trong phòng sục sôi sự mong đợi.

Danh từtiếng xèo xèo

Âm thanh xèo xèo phát ra khi thực phẩm được chiên trong mỡ

"The loud sizzle of the steak filled the kitchen."

Tiếng xèo xèo lớn của những cây xúc xích đã đánh thức anh ấy.

Danh từsự cuồng nhiệt

Một cảm giác nóng bỏng hoặc phấn khích mãnh liệt

"The marketing campaign has plenty of sizzle but lacks actual substance."

Có một sự cuồng nhiệt nhất định trong phản ứng hóa học của họ trên màn ảnh.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error