lenient
lenient mô tả một thái độ không khắt khe, sẵn lòng bỏ qua lỗi lầm hoặc giảm nhẹ hình phạt cho người khác. Từ này thường mang sắc thái tích cực khi nói về sự nhân từ, lòng khoan dung, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự dễ dãi đó dẫn đến việc thiếu kỷ luật hoặc không đảm bảo tiêu chuẩn.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với tolerant, lenient tập trung vào việc thực thi quy tắc hoặc hình phạt (ví dụ: một thẩm phán hoặc cha mẹ dễ dãi), trong khi tolerant thiên về khả năng chấp nhận những quan điểm, niềm tin hoặc hành vi khác biệt mà không phán xét hay phản đối.
Một điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa lenient và lax. Trong khi lenient thường gợi lên sự nhân từ có chủ đích, thì lax lại mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự cẩu thả, lỏng lẻo hoặc thiếu trách nhiệm trong quản lý, khiến cho các quy tắc không còn hiệu lực.
Ví dụ về sự khoan dung: The judge was lenient with the first-time offender (Thẩm phán đã khoan dung với người phạm tội lần đầu).
Ví dụ về sự dễ dãi: My parents were quite lenient about my curfew (Cha mẹ tôi khá dễ dãi về giờ giới nghiêm của tôi).
Lưu ý về ngữ pháp
lenient là một tính từ. Khi muốn sử dụng dưới dạng danh từ để chỉ sự khoan dung hoặc dễ dãi, bạn hãy sử dụng từ leniency.
Ý nghĩa
Dễ dãi hoặc nhân từ trong việc áp dụng hình phạt hoặc các quy tắc
"The judge was lenient with the first-time offender."
Thẩm phán đã khoan dung với người phạm tội lần đầu.