skin
Từ này gợi lên khái niệm về một ranh giới bảo vệ hoặc một lớp vỏ bọc bên ngoài. Trong các ngữ cảnh sinh học, nó cho thấy sự dễ bị tổn thương và nhạy cảm, vì đây là giao diện chính giữa một sinh vật sống và môi trường xung quanh. Khi áp dụng cho thực phẩm, từ này ám chỉ một lớp có thể bỏ đi hoặc gọt bỏ, thường tương phản với phần bên trong mềm hơn (phần thịt hoặc cùi trái cây). Với vai trò là một động từ, từ này mang hai sắc thái cảm xúc riêng biệt: một là sự chính xác mang tính kỹ thuật hoặc thực dụng (lột da động vật để lấy da hoặc thịt) và hai là cảm giác đau nhói đột ngột (trầy da đầu gối). Ý nghĩa sau thường gắn liền với những tai nạn thời thơ ấu và các vết bỏng do ma sát nhẹ trên bề mặt da.
Uncountable when referring to the general biological tissue covering a body ('Your skin is glowing'). Countable when referring to the peel of a specific fruit or a hide used for leather ('The potato skins are crispy' or 'a deer skin').
Ý nghĩa
Lớp mô mỏng tạo thành lớp bao phủ tự nhiên bên ngoài cơ thể người hoặc động vật
"She has very sensitive skin that burns easily in the sun."
Cô ấy có làn da rất nhạy cảm nên dễ bị cháy nắng.
Lớp ngoài cùng của trái cây, rau củ hoặc các vật thể tương tự
"You should peel the skin off the apple before eating it."
Bạn nên gọt vỏ táo trước khi ăn.
Loại bỏ lớp da từ một vật gì đó, chẳng hạn như động vật hoặc trái cây
"The hunter began to skin the deer immediately after the kill."
Người thợ săn bắt đầu lột da con hươu ngay sau khi hạ gục nó.
Làm trầy xước hoặc bong lớp da ở một bộ phận cơ thể do ma sát
"He fell off his bike and skinned his knee."
Anh ấy bị ngã xe đạp và bị trầy đầu gối.
Ví dụ
The baby has very soft skin.
Em bé có làn da rất mềm mại.
The thick skin of the orange protects the fruit.
Lớp vỏ dày của quả cam giúp bảo vệ trái cây.
The chef had to skin the rabbit before cooking it.
Đầu bếp phải lột da con thỏ trước khi chế biến.
The child skinned his elbow during the fall.
Đứa trẻ bị trầy da ở khuỷu tay khi bị ngã.