fearlessness
fearlessness mô tả một trạng thái tâm lý hoặc phẩm chất của một cá nhân khi hoàn toàn không cảm thấy sợ hãi, ngay cả trong những tình huống nguy hiểm hoặc gây áp lực cực độ. Khác với sự can đảm thông thường, fearlessness nhấn mạnh vào sự vắng mặt của nỗi sợ, trong khi bravery hay courage thường hàm ý rằng một người vẫn cảm thấy sợ hãi nhưng chọn cách đối mặt và vượt qua nỗi sợ đó để hành động.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, cả fearlessness và courage đều có thể được dịch là "sự can đảm" hoặc "lòng dũng cảm", nhưng người học cần phân biệt rõ: fearlessness mang tính chất tuyệt đối hơn, gần như là một đặc điểm tính cách hoặc trạng thái tâm lý không biết sợ. Ngược lại, courage mang tính đạo đức và ý chí nhiều hơn.
fearlessness: Không có nỗi sợ (ví dụ: một vận động viên nhảy dù mạo hiểm có sự không sợ hãi bẩm sinh).
courage: Có nỗi sợ nhưng vẫn hành động (ví dụ: một người sợ độ cao nhưng vẫn leo núi để cứu người).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh ca ngợi sự kiên cường, quyết đoán hoặc đôi khi là sự liều lĩnh nếu thiếu đi sự suy xét. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng fearlessness là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc an phía trước trừ khi có tính từ bổ nghĩa đi kèm.
Đúng: Her fearlessness is inspiring. (Sự không sợ hãi của cô ấy thật truyền cảm hứng.)
Sai: A fearlessness is needed for this job. (Thay vào đó hãy dùng: Fearlessness is needed for this job. hoặc A sense of fearlessness is needed...)
Ý nghĩa
Phẩm chất thiếu nỗi sợ hãi hoặc can đảm khi đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn
Her fearlessness in the face of the storm inspired the rest of the crew.
Sự không sợ hãi của cô ấy trước cơn bão đã truyền cảm hứng cho những thành viên còn lại trong đoàn thủy thủ.