victory
victory mang sắc thái của một thành tựu rực rỡ, thường gắn liền với sự vượt qua một đối thủ hoặc một thử thách lớn lao. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "chiến thắng" hoặc "thắng lợi". Tuy nhiên, victory thường gợi lên cảm giác về một kết quả cuối cùng, mang tính quyết định và có sức ảnh hưởng lớn, thay vì chỉ là một kết quả thắng-thua đơn thuần trong một ván chơi nhỏ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt victory với một số từ dễ gây nhầm lẫn như win và success:
victory thường dùng cho các bối cảnh trang trọng, quy mô lớn như chiến tranh, chính trị hoặc các giải đấu lớn. Nó nhấn mạnh vào việc đánh bại đối phương. Ví dụ: a decisive victory (một chiến thắng quyết định).
win thường mang tính đời thường hơn, dùng cho các cuộc thi nhỏ, trò chơi hoặc các tình huống thắng thua nhanh chóng. Ví dụ: win a game of chess (thắng một ván cờ).
success (thành công) có phạm vi rộng hơn nhiều. Một người có thể đạt được success trong sự nghiệp mà không nhất thiết phải đánh bại bất kỳ đối thủ nào, trong khi victory bắt buộc phải có một đối tượng bị đánh bại hoặc một rào cản bị phá vỡ.
Lưu ý về cách kết hợp từ
Trong tiếng Anh, victory thường đi kèm với các tính từ mạnh để nhấn mạnh mức độ của sự thắng lợi. Người học nên chú ý các cụm từ như pyrrhic victory (chiến thắng kiểu Pyrrhus - một chiến thắng nhưng tổn thất quá lớn khiến nó gần như là một thất bại) hoặc moral victory (chiến thắng về mặt tinh thần/đạo đức), nơi mà dù kết quả thực tế là thua nhưng người ta vẫn cảm thấy hài lòng vì đã làm điều đúng đắn.
Countable when referring to a specific win in a game or battle ('They won three victories this season'). Uncountable when referring to the general state of being triumphant ('Victory was finally theirs').
Ý nghĩa
Hành động đánh bại kẻ thù hoặc đối thủ trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi khác
"The army celebrated their decisive victory over the invaders."
Quân đội đã ăn mừng chiến thắng quyết định trước những kẻ xâm lược.
Một sự thành công hoặc đạt được mục tiêu hoặc vượt qua một khó khăn
"Winning the championship was a huge personal victory for the athlete."
Giành chức vô địch là một thắng lợi cá nhân to lớn đối với vận động viên đó.