challenge
challenge mang một sắc thái đa diện, vừa có thể là một khó khăn cần vượt qua, vừa là một hành động chủ động nhằm kiểm tra hoặc phản đối điều gì đó. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch từ này sang tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh: khi là danh từ, nó có thể là "thử thách" (mang tính tích cực, thúc đẩy phát triển) hoặc "lời thách đấu" (mang tính đối đầu); khi là động từ, nó có thể là "thử thách" ai đó hoặc "phản đối/chất vấn" một quan điểm.
Ý nghĩa
Một nhiệm vụ hoặc tình huống kiểm tra khả năng, sức chịu đựng hoặc sự tháo vát của một người
Climbing Mount Everest is a formidable challenge.
Leo núi Everest là một thử thách ghê gớm.
Một lời mời chính thức tham gia một cuộc thi hoặc một cuộc chiến
The knight issued a challenge to his rival.
Hiệp sĩ đã gửi một lời thách đấu tới đối thủ của mình.
Việc đặt nghi vấn về tính hợp lệ hoặc sự thật của một điều gì đó
The lawyer filed a challenge to the admissibility of the evidence.
Luật sư đã nộp đơn chất vấn về tính chấp nhận được của bằng chứng.
Mời ai đó tham gia vào một cuộc thi hoặc một cuộc cạnh tranh
She challenged him to a game of chess.
Cô ấy đã thách anh ta chơi một ván cờ.
Tranh luận về sự thật, tính hợp lệ hoặc tính hợp pháp của một tuyên bố hoặc yêu cầu
The defense attorney challenged the witness's testimony.
Luật sư bào chữa đã phản đối lời khai của nhân chứng.
Kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của một ai đó
The new project will challenge the entire engineering team.
Dự án mới sẽ thử thách toàn bộ đội ngũ kỹ sư.