challenge
Ý nghĩa
Một nhiệm vụ hoặc tình huống kiểm tra khả năng, sức chịu đựng hoặc sự tháo vát của một người
"Climbing Mount Everest is a formidable challenge."
Leo núi Everest là một thử thách ghê gớm.
Một lời mời chính thức tham gia một cuộc thi hoặc một cuộc chiến
"The knight issued a challenge to his rival."
Hiệp sĩ đã đưa ra lời thách đấu với đối thủ của mình.
Việc đặt nghi vấn về tính hợp lệ hoặc sự thật của một điều gì đó
"The lawyer filed a challenge to the admissibility of the evidence."
Luật sư đã nộp đơn chất vấn về tính chấp nhận được của bằng chứng.
Mời ai đó tham gia vào một cuộc thi hoặc một cuộc cạnh tranh
"She challenged him to a game of chess."
Cô ấy đã thách anh ta chơi một ván cờ.
Tranh luận về sự thật, tính hợp lệ hoặc tính hợp pháp của một tuyên bố hoặc yêu cầu
"The defense attorney challenged the witness's testimony."
Luật sư bào chữa đã phản đối lời khai của nhân chứng.
Kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của một ai đó
"The new project will challenge the entire engineering team."
Dự án mới sẽ thử thách toàn bộ đội ngũ kỹ sư.