pioneer
Ý nghĩa
Người nằm trong số những người đầu tiên khám phá hoặc định cư tại một vùng đất mới
"The early pioneers faced immense hardships while settling the American West."
Những người tiên phong thời kỳ đầu đã đối mặt với vô vàn khó khăn khi băng qua các vùng đồng bằng.
Người nằm trong số những người đầu tiên phát triển hoặc thành công trong một lĩnh vực kiến thức, công nghệ hoặc hoạt động cụ thể
"Marie Curie was a pioneer in the study of radioactivity."
Marie Curie là người đi đầu trong nghiên cứu về phóng xạ.
Là người đầu tiên sử dụng hoặc phát triển một phương pháp, lĩnh vực nghiên cứu hoặc một công nghệ mới
"The company pioneered a new technique for water purification."
Công ty đã tiên phong trong một kỹ thuật mới để làm sạch nước.
Là người đầu tiên khám phá hoặc định cư tại một vùng miền hoặc lĩnh vực hoạt động mới
Họ đã khai phá những vùng hẻo lánh của lưu vực sông Amazon.
Một quân nhân có nhiệm vụ dọn đường cho quân đội chính bằng cách dọn dẹp các chướng ngại vật hoặc xây dựng công sự
Quân đội đã triển khai một đơn vị công binh để bắc cầu qua sông.