persistence
persistence mang sắc thái về sự duy trì liên tục, không bỏ cuộc hoặc không biến mất. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (sự kiên trì) hoặc trung tính/tiêu cực (sự kéo dài dai dẳng của một tình trạng xấu).
Ý nghĩa
Phẩm chất tiếp tục làm một việc gì đó bất chấp những khó khăn, thất bại hoặc sự phản đối
"Her persistence in applying for the job eventually paid off."
Sự kiên trì nộp đơn xin việc của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp khi cô được tuyển dụng.
Sự tồn tại liên tục của một điều gì đó, đặc biệt là một tình trạng hoặc một cảm xúc, trong một khoảng thời gian
"The persistence of the symptoms suggests a chronic infection."
Sự kéo dài của các triệu chứng cho thấy đây là một tình trạng nhiễm trùng mãn tính thay vì cấp tính.
Khả năng của một vật liệu trong việc duy trì một đặc tính nhất định, chẳng hạn như nhiệt hoặc từ tính, sau khi nguồn tạo ra đặc tính đó đã bị loại bỏ
"The persistence of the scent in the room lasted for several days."
Tính lưu giữ nhiệt của đá giúp căn phòng ấm áp rất lâu sau khi lửa đã tắt.
Trong tin học, đặc tính của dữ liệu vẫn tồn tại sau khi tiến trình tạo ra nó kết thúc, thường là nhờ được lưu trữ trên bộ nhớ không biến mất
"The application uses a database to ensure data persistence across sessions."
Ứng dụng sử dụng một cơ sở dữ liệu để đảm bảo tính bền vững của dữ liệu qua nhiều phiên làm việc của người dùng.