adventure
adventure mang sắc thái về sự hào hứng, khám phá và thường đi kèm với một chút mạo hiểm hoặc bất ngờ. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu theo hai cách: một là danh từ chỉ một "cuộc phiêu lưu" (một sự kiện, một chuyến đi cụ thể), hai là động từ chỉ hành động "phiêu lưu" (dấn thân vào điều mới lạ).
Countable when referring to a specific exciting trip or event like a hiking expedition. Uncountable when referring to the general concept of seeking excitement and risk in life.
Ý nghĩa
một trải nghiệm thú vị hoặc đáng chú ý, thường bao gồm rủi ro hoặc sự không chắc chắn
Their trip to the Amazon was a grand adventure.
Chuyến đi đến vùng Amazon của họ là một cuộc phiêu lưu vĩ đại.
mạo hiểm đi vào một nơi hoặc một tình huống nào đó lần đầu tiên
She decided to adventure into the unknown depths of the forest.
Cô ấy quyết định phiêu lưu vào những nơi sâu thẳm chưa được biết đến của khu rừng.