bold
táo bạo / đậm / in đậm
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: boldedPhân từ 2: boldedV-ing: bolding
bold mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ đặc điểm hình thức của văn bản đến tính cách con người. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen (hình ảnh) và nghĩa bóng (tâm lý).
Ý nghĩa
Tính từtáo bạo
Thể hiện sự sẵn lòng chấp nhận rủi ro; tự tin và can đảm
Tính từđậm
Có vẻ ngoài mạnh mẽ, sống động hoặc rõ ràng, đặc biệt là về màu sắc hoặc kiểu chữ
Ngoại động từin đậm
[~ something]
Làm cho văn bản xuất hiện dưới dạng chữ đậm trong một tài liệu
You should bold the keywords for better readability.