bold
bold mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ đặc điểm hình thức của văn bản đến tính cách con người. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen (hình ảnh) và nghĩa bóng (tâm lý).
Ý nghĩa
Thể hiện sự sẵn lòng chấp nhận rủi ro; tự tin và can đảm
He made a bold decision to quit his job and travel.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo là nghỉ việc và đi du lịch.
Có vẻ ngoài mạnh mẽ, sống động hoặc rõ ràng, đặc biệt là về màu sắc hoặc kiểu chữ
The artist used bold strokes of red to create contrast.
Họa sĩ đã sử dụng những nét vẽ màu đỏ đậm để tạo sự tương phản.
Làm cho văn bản xuất hiện dưới dạng chữ đậm trong một tài liệu
You should bold the keywords for better readability.
Bạn nên in đậm các từ khóa để dễ đọc hơn.