endurance
endurance mô tả khả năng chịu đựng hoặc duy trì một trạng thái, nỗ lực trong một thời gian dài, bất kể đó là về mặt thể chất hay tinh thần. Trong tiếng Việt, từ này có sự phân hóa rõ rệt tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Khi nói về thể chất, endurance nhấn mạnh vào sức bền, khả năng của cơ thể chống lại sự mệt mỏi để tiếp tục hoạt động cường độ cao. Nó khác với strength (sức mạnh) vốn tập trung vào khả năng tạo ra lực lớn trong thời gian ngắn. Ví dụ, một vận động viên marathon cần endurance hơn là sức mạnh bộc phát.
Khi nói về tinh thần, endurance mang hàm ý sự nhẫn nại, chịu đựng những khó khăn, đau đớn hoặc áp lực mà không bỏ cuộc. Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với tolerance hoặc patience, nhưng endurance thường gợi lên một cuộc đấu tranh bền bỉ hơn trước những thử thách khắc nghiệt.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, endurance được dịch là độ bền, chỉ khả năng hoạt động ổn định của máy móc hoặc vật liệu dưới tác động của thời gian và môi trường.
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa endurance và patience. Trong khi patience (kiên nhẫn) thường dùng cho việc chờ đợi một điều gì đó mà không tức giận, thì endurance (chịu đựng) nhấn mạnh vào việc vượt qua nỗi đau hoặc sự vất vả.
❌ He has a lot of endurance waiting for the bus. (Sai vì việc chờ xe buýt cần sự kiên nhẫn).
✅ He has a lot of patience waiting for the bus.
✅ The soldiers showed great endurance during the long march. (Đúng vì cuộc hành quân dài đòi hỏi sức bền và sự chịu đựng).
Đặc điểm ngữ phápendurance là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả mức độ, bạn nên sử dụng các tính từ như great, incredible hoặc remarkable thay vì dùng các từ chỉ số lượng.
Ý nghĩa
Khả năng chống chịu một quá trình hoặc tình huống khó khăn mà không bỏ cuộc
Her endurance during the long trial was admired by everyone.
Sự chịu đựng của cô ấy trong suốt phiên tòa kéo dài được mọi người ngưỡng mộ.
Khả năng của một người hoặc động vật trong việc duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần kéo dài
Marathon runners require immense physical endurance to complete the race.
Những vận động viên chạy marathon cần sức bền thể chất to lớn để hoàn thành cuộc đua.
Khoảng thời gian mà một vật liệu hoặc thiết bị tiếp tục hoạt động hoặc giữ nguyên trạng thái nguyên vẹn
The engineers tested the endurance of the new alloy under extreme heat.
Các kỹ sư đã kiểm tra độ bền của hợp kim mới dưới nhiệt độ cực cao.
Ví dụ
Her endurance during the long trial was admired by everyone.
Sự chịu đựng của cô ấy trong suốt phiên tòa kéo dài được mọi người ngưỡng mộ.
Marathon runners require immense physical endurance to complete the race.
Những vận động viên chạy marathon cần sức bền thể chất to lớn để hoàn thành cuộc đua.
The engineers tested the endurance of the new alloy under extreme heat.
Các kỹ sư đã kiểm tra độ bền của hợp kim mới dưới nhiệt độ cực cao.